Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 18: Cấu tạo và liên kết trong tinh thể kim loại? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Tinh thể kim loại gồm các ion dương kim loại và electron tự do. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 18: Cấu tạo và liên kết trong tinh thể kim loại, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Liên kết kim loại: lực hút giữa ion dương và electron tự do. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Cấu tạo và liên kết trong tinh thể kim loại, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Hầu hết các kim loại ở trạng thái rắn tồn tại dưới dạng tinh thể.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 18: Cấu tạo và liên kết trong tinh thể kim loại, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Các kiểu mạng phổ biến là lập phương tâm khối, lập phương tâm diện và lục phương xếp chặt. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 18: Cấu tạo và liên kết trong tinh thể kim loại, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ. Giải thích vì sao kim loại dẫn điện tốt còn tinh thể ion như muối ăn thì không dẫn điện ở trạng thái rắn.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 18: Cấu tạo và liên kết trong tinh thể kim loại để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải. Trong tinh thể kim loại, các electron tự do chuyển động trong toàn bộ tinh thể. Khi nối với nguồn điện, các electron này di chuyển có hướng, tạo thành dòng điện. Trong tinh thể ion rắn, các ion bị giữ cố định tại các nút mạng, không di chuyển tự do nên không dẫn điện. Chỉ khi nóng chảy hoặc tan trong nước, các ion mới di chuyển tự do và dung dịch dẫn điện.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Sắp xếp các kim loại K, Na, Mg, Al theo chiều tăng dần tính khử.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trong các kim loại Cu, Zn, Fe, Mg, kim loại nào không tác dụng với dung dịch loãng?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu 2 ứng dụng của .
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tinh thể kim loại gồm các ion dương kim loại và electron tự do."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Liên kết kim loại: lực hút giữa ion dương và electron tự do."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hầu hết các kim loại ở trạng thái rắn tồn tại dưới dạng tinh thể."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Các kiểu mạng phổ biến là lập phương tâm khối, lập phương tâm diện và lục phương xếp chặt."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hầu hết các kim loại ở trạng thái rắn tồn tại dưới dạng tinh thể. Trong tinh thể kim loại, các nguyên tử (hoặc ion dương) kim loại được sắp xếp trật tự theo một mạng tinh thể xác định.
- Tổng kết ghi nhớ: Tinh thể kim loại gồm các ion dương kim loại và electron tự do.; Liên kết kim loại: lực hút giữa ion dương và electron tự do.; Electron tự do quyết định tính dẫn điện, dẫn nhiệt, ánh kim và tính dẻo.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ. Giải thích vì sao kim loại dẫn điện tốt còn tinh thể ion như muối ăn thì không dẫn điện ở trạng thái rắn.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 18: Cấu tạo và liên kết trong tinh thể kim loại (Tinh thể kim loại gồm các ion dương kim loại và electron tự do.; Liên kết kim loại: lực hút giữa ion dương và electron tự do.; Electron tự do quyết định tính dẫn điện, dẫn nhiệt, ánh kim và tính dẻo.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải. Trong tinh thể kim loại, các electron tự do chuyển động trong toàn bộ tinh thể. Khi nối với nguồn điện, các electron này di chuyển có hướng, tạo thành dòng điện. Trong tinh thể ion rắn, các ion bị giữ cố định tại các nút mạng, không di chuyển tự do nên không dẫn điện. Chỉ khi nóng chảy hoặc tan trong nước, các ion mới di chuyển tự do và dung dịch dẫn điện.
- Bài 4: Al < Mg < Na < K.
- Bài 5: Cu.
- Bài 6: Khử chua đất trồng, xây dựng (vữa vôi), xử lí nước thải.
