Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 21: Hợp kim? A. Hợp kim là vật liệu gồm kim loại cơ bản và các nguyên tố khác. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 21: Hợp kim, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Hợp kim thường cứng hơn, bền hơn và chống ăn mòn tốt hơn kim loại thành phần. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Hợp kim, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Hợp kim là vật liệu kim loại chứa một kim loại cơ bản và một số kim loại khác hoặc phi kim. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 21: Hợp kim, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Việc pha thêm các nguyên tố khác làm thay đổi cấu trúc tinh thể, từ đó làm thay đổi tính chất của kim loại cơ bản.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 21: Hợp kim, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ. Giải thích vì sao thép không gỉ không bị gỉ như sắt, và nêu một ứng dụng của thép không gỉ.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 21: Hợp kim để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải. Thép không gỉ chứa khoảng 10% crom trở lên. Crom phản ứng với oxi tạo lớp màng rất mỏng, bền và bám chặt trên bề mặt, ngăn oxi và hơi ẩm tiếp xúc với sắt bên trong nên thép không bị gỉ. Thép không gỉ được dùng làm dụng cụ y tế, đồ dùng nhà bếp, bồn chứa hoá chất và các chi tiết máy cần độ bền cao.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Cho 20 g tác dụng hết với dung dịch HCl dư. Tính thể tích khí thu được ở điều kiện chuẩn (đkc).
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Cho 11,2 g CaO tác dụng hết với nước dư. Tính khối lượng thu được.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết phương trình hoá học điều chế NaOH bằng phương pháp điện phân dung dịch NaCl bão hoà (có màng ngăn).
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hợp kim là vật liệu gồm kim loại cơ bản và các nguyên tố khác."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Hợp kim thường cứng hơn, bền hơn và chống ăn mòn tốt hơn kim loại thành phần."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hợp kim là vật liệu kim loại chứa một kim loại cơ bản và một số kim loại khác hoặc phi kim."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Việc pha thêm các nguyên tố khác làm thay đổi cấu trúc tinh thể, từ đó làm thay đổi tính chất của kim loại cơ bản."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hợp kim là vật liệu kim loại chứa một kim loại cơ bản và một số kim loại khác hoặc phi kim. Ví dụ, thép là hợp kim của sắt với cacbon và một số nguyên tố khác, đồng thau là hợp kim của đồng với kẽm, đuyra là hợp kim của nhôm với đồng, magie và mangan.
- Tổng kết ghi nhớ: Hợp kim là vật liệu gồm kim loại cơ bản và các nguyên tố khác.; Hợp kim thường cứng hơn, bền hơn và chống ăn mòn tốt hơn kim loại thành phần.; Ví dụ: thép, thép không gỉ, đồng thau, đuyra.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ. Giải thích vì sao thép không gỉ không bị gỉ như sắt, và nêu một ứng dụng của thép không gỉ.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 21: Hợp kim (Hợp kim là vật liệu gồm kim loại cơ bản và các nguyên tố khác.; Hợp kim thường cứng hơn, bền hơn và chống ăn mòn tốt hơn kim loại thành phần.; Ví dụ: thép, thép không gỉ, đồng thau, đuyra.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải. Thép không gỉ chứa khoảng 10% crom trở lên. Crom phản ứng với oxi tạo lớp màng rất mỏng, bền và bám chặt trên bề mặt, ngăn oxi và hơi ẩm tiếp xúc với sắt bên trong nên thép không bị gỉ. Thép không gỉ được dùng làm dụng cụ y tế, đồ dùng nhà bếp, bồn chứa hoá chất và các chi tiết máy cần độ bền cao.
- Bài 4: ; mol lít.
- Bài 5: $CaO + H_2O \rightarrow Ca(OH)2n{CaO} = 0,2\Rightarrow m_{Ca(OH)_2} = 14,8$ g.
- Bài 6: .
