Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 22: Sự ăn mòn kim loại? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Ăn mòn kim loại: ăn mòn hoá học và ăn mòn điện hoá. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 22: Sự ăn mòn kim loại, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Ăn mòn điện hoá: kim loại hoạt động mạnh hơn là anot, bị ăn mòn. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 22: Sự ăn mòn kim loại, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Ăn mòn kim loại là sự phá huỷ kim loại do tác dụng hoá học của môi trường.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 22: Sự ăn mòn kim loại, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Ăn mòn điện hoá xảy ra khi kim loại tiếp xúc với dung dịch chất điện li và tạo thành pin điện hoá, kim loại hoạt động mạnh hơn đóng vai trò anot và bị ăn mòn. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 22: Sự ăn mòn kim loại, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ. Vì sao khi đinh sắt tiếp xúc với đồng trong không khí ẩm, đinh sắt bị gỉ nhanh hơn khi để riêng?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 22: Sự ăn mòn kim loại để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải. Khi sắt tiếp xúc với đồng trong không khí ẩm, hình thành pin điện hoá: sắt là anot, đồng là catot. Tại anot, sắt bị oxi hoá: . Các electron di chuyển sang đồng, tại đó oxi bị khử. Do đó sắt bị ăn mòn nhanh hơn so với khi để riêng, chỉ chịu ăn mòn hoá học.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Viết phương trình hoá học: tác dụng với .
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Vì sao kim loại kiềm được bảo quản trong dầu hoả?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu hiện tượng khi cho mẫu K nhỏ vào nước.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Ăn mòn kim loại: ăn mòn hoá học và ăn mòn điện hoá."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Ăn mòn điện hoá: kim loại hoạt động mạnh hơn là anot, bị ăn mòn."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Ăn mòn kim loại là sự phá huỷ kim loại do tác dụng hoá học của môi trường."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ăn mòn điện hoá xảy ra khi kim loại tiếp xúc với dung dịch chất điện li và tạo thành pin điện hoá, kim loại hoạt động mạnh hơn đóng vai trò anot và bị ăn mòn."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Ăn mòn kim loại là sự phá huỷ kim loại do tác dụng hoá học của môi trường. Ăn mòn hoá học xảy ra khi kim loại phản ứng trực tiếp với các chất trong môi trường, ví dụ sắt bị oxi hoá trong không khí khô: .
- Tổng kết ghi nhớ: Ăn mòn kim loại: ăn mòn hoá học và ăn mòn điện hoá.; Ăn mòn điện hoá: kim loại hoạt động mạnh hơn là anot, bị ăn mòn.; Biện pháp chống ăn mòn: phủ bảo vệ, dùng hợp kim, bảo vệ điện hoá.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ. Vì sao khi đinh sắt tiếp xúc với đồng trong không khí ẩm, đinh sắt bị gỉ nhanh hơn khi để riêng?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 22: Sự ăn mòn kim loại (Ăn mòn kim loại: ăn mòn hoá học và ăn mòn điện hoá.; Ăn mòn điện hoá: kim loại hoạt động mạnh hơn là anot, bị ăn mòn.; Biện pháp chống ăn mòn: phủ bảo vệ, dùng hợp kim, bảo vệ điện hoá.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải. Khi sắt tiếp xúc với đồng trong không khí ẩm, hình thành pin điện hoá: sắt là anot, đồng là catot. Tại anot, sắt bị oxi hoá: . Các electron di chuyển sang đồng, tại đó oxi bị khử. Do đó sắt bị ăn mòn nhanh hơn so với khi để riêng, chỉ chịu ăn mòn hoá học.
- Bài 4: .
- Bài 5: Kim loại kiềm phản ứng nhanh với và hơi nước trong không khí; dầu hoả ngăn cách kim loại với không khí.
- Bài 6: K nóng chảy thành giọt tròn, chạy trên mặt nước, cháy với ngọn lửa màu tím, có thể nổ nhẹ kèm tiếng nổ lách tách.
