Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 28: Sơ lược về phức chất? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Phức chất: ion kim loại trung tâm + phối tử, liên kết cho – nhận.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 28: Sơ lược về phức chất, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Số phối trí: số liên kết giữa ion trung tâm và phối tử (thường 2, 4, 6). B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 28: Sơ lược về phức chất, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Phức chất là hợp chất được tạo thành khi ion kim loại trung tâm liên kết với các phối tử (ligand) bằng liên kết cho – nhận. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 28: Sơ lược về phức chất, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Phối tử là phân tử hoặc ion có cặp electron tự do, ví dụ , , , . D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 28: Sơ lược về phức chất, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ. Xác định số phối trí của ion trung tâm và điện tích của phức trong .
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 28: Sơ lược về phức chất để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải. Trong phức , ion trung tâm là , phối tử là 4 phân tử trung hoà điện. Số phối trí bằng 4. Điện tích của phức bằng điện tích của cộng với điện tích của 4 phân tử bằng 0, tức là . Phần còn lại cân bằng điện tích của phức.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Chất nào tạo phức màu đỏ máu với ion ?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hemoglobin là phức chất của ion nào?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Diệp lục (chlorophyll) là phức chất của ion nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Phức chất: ion kim loại trung tâm + phối tử, liên kết cho – nhận."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Số phối trí: số liên kết giữa ion trung tâm và phối tử (thường 2, 4, 6)."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Phức chất là hợp chất được tạo thành khi ion kim loại trung tâm liên kết với các phối tử (ligand) bằng liên kết cho – nhận."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Phối tử là phân tử hoặc ion có cặp electron tự do, ví dụ , , , ."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Phức chất là hợp chất được tạo thành khi ion kim loại trung tâm liên kết với các phối tử (ligand) bằng liên kết cho – nhận. Ion kim loại trung tâm thường là kim loại chuyển tiếp có obitan trống, ví dụ , , .
- Tổng kết ghi nhớ: Phức chất: ion kim loại trung tâm + phối tử, liên kết cho – nhận.; Số phối trí: số liên kết giữa ion trung tâm và phối tử (thường 2, 4, 6).; Phức chất thường có màu sắc đặc trưng và độ bền cao.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ. Xác định số phối trí của ion trung tâm và điện tích của phức trong .
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 28: Sơ lược về phức chất (Phức chất: ion kim loại trung tâm + phối tử, liên kết cho – nhận.; Số phối trí: số liên kết giữa ion trung tâm và phối tử (thường 2, 4, 6).; Phức chất thường có màu sắc đặc trưng và độ bền cao.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải. Trong phức , ion trung tâm là , phối tử là 4 phân tử trung hoà điện. Số phối trí bằng 4. Điện tích của phức bằng điện tích của cộng với điện tích của 4 phân tử bằng 0, tức là . Phần còn lại cân bằng điện tích của phức.
- Bài 4: (ion tạo phức màu đỏ máu).
- Bài 5: .
- Bài 6: .
