Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 9: Một số vấn đề cơ bản của luật quốc tế? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Luật quốc tế điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và chủ thể khác. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 9: Một số vấn đề cơ bản của luật quốc tế, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Điều ước quốc tế là nguồn quan trọng nhất của luật quốc tế. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 9: Một số vấn đề cơ bản của luật quốc tế, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Luật quốc tế là hệ thống các nguyên tắc và quy phạm pháp luật do các quốc gia và chủ thể khác của luật quốc tế thỏa thuận xây dựng, nhằm điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và các chủ thể khác trong đời sống quốc tế.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 9: Một số vấn đề cơ bản của luật quốc tế, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Công pháp quốc tế điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế liên chính phủ, còn tư pháp quốc tế điều chỉnh quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 9: Một số vấn đề cơ bản của luật quốc tế, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Hai quốc gia A và B ký kết hiệp định thương mại song phương, trong đó cam kết giảm thuế nhập khẩu hàng hóa cho nhau. Khi thực hiện, quốc gia A áp dụng mức thuế cao hơn cam kết với hàng hóa của B.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 9: Một số vấn đề cơ bản của luật quốc tế để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hỏi: Hành vi của quốc gia A vi phạm nguyên tắc nào của luật quốc tế? Vì sao?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Theo quy định của pháp luật Việt Nam, nữ giới được kết hôn khi đủ bao nhiêu tuổi trở lên? A. Đủ 16 tuổi. B. Đủ 17 tuổi. C. Đủ 18 tuổi. D. Đủ 20 tuổi.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Hành vi nào sau đây vi phạm pháp luật về hôn nhân và gia đình? A. Vợ chồng cùng nhau chăm sóc con cái. B. Cha mẹ phân biệt đối xử giữa con trai và con gái. C. Con cái kính trọng, chăm sóc cha mẹ khi về già. D. Vợ chồng bình đẳng trong việc quyết định các vấn đề chung.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Công dân có quyền nào sau đây trong học tập? A. Quyền được học tập suốt đời, được tạo điều kiện phát triển năng lực. B. Quyền được miễn mọi kì thi trong quá trình học tập. C. Quyền được tự ý sửa điểm trong học bạ. D. Quyền được cấp bằng tốt nghiệp mà không cần học.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Luật quốc tế điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và chủ thể khác."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Điều ước quốc tế là nguồn quan trọng nhất của luật quốc tế."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Luật quốc tế là hệ thống các nguyên tắc và quy phạm pháp luật do các quốc gia và chủ thể khác của luật quốc tế thỏa thuận xây dựng, nhằm điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và các chủ thể khác trong đời sống quốc tế."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Công pháp quốc tế điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và tổ chức quốc tế liên chính phủ, còn tư pháp quốc tế điều chỉnh quan hệ dân sự có yếu tố nước ngoài."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Luật quốc tế là hệ thống các nguyên tắc và quy phạm pháp luật do các quốc gia và chủ thể khác của luật quốc tế thỏa thuận xây dựng, nhằm điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và các chủ thể khác trong đời sống quốc tế. Luật quốc tế bao gồm công pháp quốc tế và tư pháp quốc tế.
- Tổng kết ghi nhớ: Luật quốc tế điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và chủ thể khác.; Điều ước quốc tế là nguồn quan trọng nhất của luật quốc tế.; Quốc gia là chủ thể cơ bản của luật quốc tế.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Hai quốc gia A và B ký kết hiệp định thương mại song phương, trong đó cam kết giảm thuế nhập khẩu hàng hóa cho nhau. Khi thực hiện, quốc gia A áp dụng mức thuế cao hơn cam kết với hàng hóa của B.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 9: Một số vấn đề cơ bản của luật quốc tế (Luật quốc tế điều chỉnh quan hệ giữa các quốc gia và chủ thể khác.; Điều ước quốc tế là nguồn quan trọng nhất của luật quốc tế.; Quốc gia là chủ thể cơ bản của luật quốc tế.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hỏi: Hành vi của quốc gia A vi phạm nguyên tắc nào của luật quốc tế? Vì sao?
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
