Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 9: Quyền và nghĩa vụ của công dân về sở hữu tài sản và tôn trọng tài sản của người khác? A. Quyền sở hữu: chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản hợp pháp, được pháp luật bảo vệ. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 9: Quyền và nghĩa vụ của công dân về sở hữu tài sản và tôn trọng tài sản của người khác, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Nghĩa vụ: không chiếm đoạt, phá hoại tài sản của người khác; gây thiệt hại phải bồi thường. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Quyền và nghĩa vụ của công dân về sở hữu tài sản và tôn trọng tài sản của người khác, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Quyền sở hữu tài sản là quyền của công dân đối với tài sản hợp pháp của mình, gồm quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 9: Quyền và nghĩa vụ của công dân về sở hữu tài sản và tôn trọng tài sản của người khác, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Tài sản hợp pháp hình thành từ lao động, sản xuất kinh doanh, thừa kế, tặng cho hoặc các nguồn khác theo pháp luật.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 9: Quyền và nghĩa vụ của công dân về sở hữu tài sản và tôn trọng tài sản của người khác, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống. Bạn Nam nhặt được ví của người đi đường, trong ví có 2 triệu đồng và giấy tờ tùy thân. Nam đem ví đến nộp cho công an phường để trả lại cho người mất. Ngược lại, bạn Bình thấy bạn cùng lớp để quên máy tính bảng trong lớp đã giấu đi để dùng.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 9: Quyền và nghĩa vụ của công dân về sở hữu tài sản và tôn trọng tài sản của người khác để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hỏi: Hành vi của Nam và Bình khác nhau như thế nào về mặt pháp luật?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Theo em, vì sao doanh nghiệp thực hiện tốt trách nhiệm xã hội lại có lợi thế cạnh tranh trên thị trường? Nêu ít nhất ba lí do.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Em hãy viết một đoạn văn ngắn (5–7 câu) trình bày suy nghĩ của em về vai trò của an sinh xã hội trong việc bảo đảm công bằng và ổn định xã hội. ---
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Tăng trưởng kinh tế là gì? Nêu một chỉ tiêu đo lường tăng trưởng kinh tế.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Quyền sở hữu: chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản hợp pháp, được pháp luật bảo vệ."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nghĩa vụ: không chiếm đoạt, phá hoại tài sản của người khác; gây thiệt hại phải bồi thường."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Quyền sở hữu tài sản là quyền của công dân đối với tài sản hợp pháp của mình, gồm quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Tài sản hợp pháp hình thành từ lao động, sản xuất kinh doanh, thừa kế, tặng cho hoặc các nguồn khác theo pháp luật."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Quyền sở hữu tài sản là quyền của công dân đối với tài sản hợp pháp của mình, gồm quyền chiếm hữu, sử dụng và định đoạt tài sản. Pháp luật bảo vệ quyền sở hữu hợp pháp của công dân; không ai được xâm phạm trái pháp luật tài sản của người khác.
- Tổng kết ghi nhớ: Quyền sở hữu: chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản hợp pháp, được pháp luật bảo vệ.; Nghĩa vụ: không chiếm đoạt, phá hoại tài sản của người khác; gây thiệt hại phải bồi thường.; Nhặt được của rơi phải trả lại hoặc giao cho cơ quan có thẩm quyền.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống. Bạn Nam nhặt được ví của người đi đường, trong ví có 2 triệu đồng và giấy tờ tùy thân. Nam đem ví đến nộp cho công an phường để trả lại cho người mất. Ngược lại, bạn Bình thấy bạn cùng lớp để quên máy tính bảng trong lớp đã giấu đi để dùng.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 9: Quyền và nghĩa vụ của công dân về sở hữu tài sản và tôn trọng tài sản của người khác (Quyền sở hữu: chiếm hữu, sử dụng, định đoạt tài sản hợp pháp, được pháp luật bảo vệ.; Nghĩa vụ: không chiếm đoạt, phá hoại tài sản của người khác; gây thiệt hại phải bồi thường.; Nhặt được của rơi phải trả lại hoặc giao cho cơ quan có thẩm quyền.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hỏi: Hành vi của Nam và Bình khác nhau như thế nào về mặt pháp luật?
- Bài 4: Lí do: nâng cao uy tín và hình ảnh thương hiệu; được khách hàng và cộng đồng tin tưởng; thu hút và giữ chân người lao động giỏi; giảm rủi ro pháp lí; tiếp cận thị trường và đối tác dễ dàng hơn.
- Bài 5: Đoạn văn tự do, chấm theo nội dung: an sinh xã hội bảo đảm mức sống tối thiểu cho người gặp rủi ro; giảm nghèo, thu hẹp bất bình đẳng; góp phần ổn định xã hội và phát triển bền vững.
- Bài 6: Tăng trưởng kinh tế là sự gia tăng về quy mô sản lượng của nền kinh tế trong một thời kỳ nhất định; đo bằng tốc độ tăng GDP (GDP thực tế).
