Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 12: Quyền và nghĩa vụ của công dân trong bảo vệ, chăm sóc sức khoẻ và bảo đảm an sinh xã hội? A. Mọi người có quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 12: Quyền và nghĩa vụ của công dân trong bảo vệ, chăm sóc sức khoẻ và bảo đảm an sinh xã hội, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Công dân có nghĩa vụ tham gia bảo hiểm y tế, phòng bệnh. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Quyền và nghĩa vụ của công dân trong bảo vệ, chăm sóc sức khoẻ và bảo đảm an sinh xã hội, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Mọi người có quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe, bình đẳng trong việc sử dụng các dịch vụ y tế. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 12: Quyền và nghĩa vụ của công dân trong bảo vệ, chăm sóc sức khoẻ và bảo đảm an sinh xã hội, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Công dân có quyền được khám bệnh, chữa bệnh; được thông tin về tình trạng sức khỏe của mình; được lựa chọn cơ sở khám, chữa bệnh phù hợp.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 12: Quyền và nghĩa vụ của công dân trong bảo vệ, chăm sóc sức khoẻ và bảo đảm an sinh xã hội, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Tình huống: Chị N làm công nhân tại một công ty. Hàng tháng, công ty trích một phần lương của chị N để đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp. Chị N thắc mắc vì sao lương thực nhận bị giảm.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 12: Quyền và nghĩa vụ của công dân trong bảo vệ, chăm sóc sức khoẻ và bảo đảm an sinh xã hội để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Hỏi: Việc trích lương đóng bảo hiểm có đúng pháp luật không? Vì sao?
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Công dân có quyền nào sau đây trong bảo vệ, chăm sóc sức khoẻ? A. Quyền được khám bệnh, chữa bệnh và chăm sóc sức khoẻ. B. Quyền được từ chối mọi loại vắc-xin phòng bệnh. C. Quyền được yêu cầu bệnh viện chữa bệnh miễn phí cho mọi bệnh. D. Quyền được tự ý kê đơn thuốc cho người khác.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Công dân có nghĩa vụ nào sau đây trong bảo vệ, chăm sóc sức khoẻ? A. Giữ gìn vệ sinh cá nhân, vệ sinh công cộng, thực hiện các biện pháp phòng bệnh. B. Che giấu bệnh truyền nhiễm của bản thân. C. Tự ý sử dụng thuốc kê đơn mà không có chỉ định của bác sĩ. D. Không cần tuân thủ quy định về phòng, chống dịch bệnh.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Ứng phó với biến đổi khí hậu bao gồm các hoạt động nào sau đây? A. Giảm nhẹ biến đổi khí hậu và thích ứng với biến đổi khí hậu. B. Chỉ trồng cây xanh. C. Chỉ xây dựng đê điều. D. Chỉ di dời dân cư khỏi vùng ngập lụt.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Mọi người có quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Công dân có nghĩa vụ tham gia bảo hiểm y tế, phòng bệnh."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Mọi người có quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe, bình đẳng trong việc sử dụng các dịch vụ y tế."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Công dân có quyền được khám bệnh, chữa bệnh; được thông tin về tình trạng sức khỏe của mình; được lựa chọn cơ sở khám, chữa bệnh phù hợp."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Mọi người có quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe, bình đẳng trong việc sử dụng các dịch vụ y tế. Nhà nước có trách nhiệm xây dựng và phát triển nền y tế quốc dân, ưu tiên bảo vệ, chăm sóc sức khỏe nhân dân.
- Tổng kết ghi nhớ: Mọi người có quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe.; Công dân có nghĩa vụ tham gia bảo hiểm y tế, phòng bệnh.; An sinh xã hội gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, trợ giúp xã hội.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Tình huống: Chị N làm công nhân tại một công ty. Hàng tháng, công ty trích một phần lương của chị N để đóng bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp. Chị N thắc mắc vì sao lương thực nhận bị giảm.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 12: Quyền và nghĩa vụ của công dân trong bảo vệ, chăm sóc sức khoẻ và bảo đảm an sinh xã hội (Mọi người có quyền được bảo vệ, chăm sóc sức khỏe.; Công dân có nghĩa vụ tham gia bảo hiểm y tế, phòng bệnh.; An sinh xã hội gồm bảo hiểm xã hội, bảo hiểm y tế, bảo hiểm thất nghiệp, trợ giúp xã hội.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Hỏi: Việc trích lương đóng bảo hiểm có đúng pháp luật không? Vì sao?
- Bài 4: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 5: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
- Bài 6: Áp dụng trực tiếp kiến thức trọng tâm và quy tắc trong bài học để trình bày lời giải.
