Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 6: Hồ Chí Minh trong lịch sử Việt Nam? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Hồ Chí Minh (1890 – 1969): ra đi tìm đường cứu nước 1911, sáng lập Đảng 1930, lãnh đạo Cách mạng tháng Tám 1945, đọc Tuyên ngôn Độc lập 2-9-1945, lãnh đạo hai cuộc kháng chiến. Người là Anh hùng giải phóng dân tộc, Danh nhân văn hóa thế giới (UNESCO, 1987).
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 6: Hồ Chí Minh trong lịch sử Việt Nam, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Nguyễn Sinh Cung (tên khai sinh) sinh ngày 19-5-1890 tại Nghệ An trong một gia đình nhà nho yêu nước. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 6: Hồ Chí Minh trong lịch sử Việt Nam, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Chủ đề này tổng kết cuộc đời, sự nghiệp và vai trò to lớn của Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890 – 1969) trong lịch sử Việt Nam. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 6: Hồ Chí Minh trong lịch sử Việt Nam, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Năm 1911, Người ra đi tìm đường cứu nước từ Bến Nhà Rồng (Sài Gòn), bôn ba khắp các châu lục, tiếp xúc với các trào lưu tư tưởng và phong trào cách mạng thế giới. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 6: Hồ Chí Minh trong lịch sử Việt Nam, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Hồ Chí Minh đã có những đóng góp quyết định nào cho cách mạng Việt Nam?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 6: Hồ Chí Minh trong lịch sử Việt Nam để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: (1) Tìm ra con đường cứu nước đúng đắn: độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội; (2) Sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930, chấm dứt khủng hoảng đường lối; (3) Lãnh đạo Cách mạng tháng Tám 1945 thành công, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa; (4) Lãnh đạo hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ thắng lợi; (5) Để lại tư tưởng Hồ Chí Minh và tấm gương đạo đức cách mạng sáng ngời.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Liên Xô tan rã vào thời gian nào? Sự kiện này có ý nghĩa gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu những biểu hiện của xu hướng đa cực trong quan hệ quốc tế hiện nay.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). ASEAN đã có những hoạt động hợp tác nào về kinh tế?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hồ Chí Minh (1890 – 1969): ra đi tìm đường cứu nước 1911, sáng lập Đảng 1930, lãnh đạo Cách mạng tháng Tám 1945, đọc Tuyên ngôn Độc lập 2-9-1945, lãnh đạo hai cuộc kháng chiến. Người là Anh hùng giải phóng dân tộc, Danh nhân văn hóa thế giới (UNESCO, 1987)."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Nguyễn Sinh Cung (tên khai sinh) sinh ngày 19-5-1890 tại Nghệ An trong một gia đình nhà nho yêu nước."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chủ đề này tổng kết cuộc đời, sự nghiệp và vai trò to lớn của Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890 – 1969) trong lịch sử Việt Nam."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Năm 1911, Người ra đi tìm đường cứu nước từ Bến Nhà Rồng (Sài Gòn), bôn ba khắp các châu lục, tiếp xúc với các trào lưu tư tưởng và phong trào cách mạng thế giới."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chủ đề này tổng kết cuộc đời, sự nghiệp và vai trò to lớn của Chủ tịch Hồ Chí Minh (1890 – 1969) trong lịch sử Việt Nam. Nguyễn Sinh Cung (tên khai sinh) sinh ngày 19-5-1890 tại Nghệ An trong một gia đình nhà nho yêu nước.
- Tổng kết ghi nhớ: Hồ Chí Minh (1890 – 1969): ra đi tìm đường cứu nước 1911, sáng lập Đảng 1930, lãnh đạo Cách mạng tháng Tám 1945, đọc Tuyên ngôn Độc lập 2-9-1945, lãnh đạo hai cuộc kháng chiến. Người là Anh hùng giải phóng dân tộc, Danh nhân văn hóa thế giới (UNESCO, 1987).
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Hồ Chí Minh đã có những đóng góp quyết định nào cho cách mạng Việt Nam?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 6: Hồ Chí Minh trong lịch sử Việt Nam (Hồ Chí Minh (1890 – 1969): ra đi tìm đường cứu nước 1911, sáng lập Đảng 1930, lãnh đạo Cách mạng tháng Tám 1945, đọc Tuyên ngôn Độc lập 2-9-1945, lãnh đạo hai cuộc kháng chiến. Người là Anh hùng giải phóng dân tộc, Danh nhân văn hóa thế giới (UNESCO, 1987).).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: (1) Tìm ra con đường cứu nước đúng đắn: độc lập dân tộc gắn liền với chủ nghĩa xã hội; (2) Sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam năm 1930, chấm dứt khủng hoảng đường lối; (3) Lãnh đạo Cách mạng tháng Tám 1945 thành công, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa; (4) Lãnh đạo hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ thắng lợi; (5) Để lại tư tưởng Hồ Chí Minh và tấm gương đạo đức cách mạng sáng ngời.
- Bài 4: Liên Xô tan rã tháng 12/1991, đánh dấu sự kết thúc của trật tự hai cực I-an-ta, mở ra thời kì mới của quan hệ quốc tế.
- Bài 5: Nhiều trung tâm quyền lực cùng tồn tại (Mỹ, EU, Trung Quốc, Nhật Bản, Ấn Độ, Nga...); các tổ chức quốc tế, khu vực ngày càng có vai trò lớn; các nước vừa và nhỏ có nhiều không gian lựa chọn chính sách đối ngoại.
- Bài 6: Khu vực Mậu dịch Tự do ASEAN (AFTA, 1992), Cộng đồng Kinh tế ASEAN (AEC, 2015), các hiệp định thương mại tự do với các đối tác ngoài khối.
