Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 7: Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954)? A. Kháng chiến chống Pháp (1945 – 1954): toàn quốc kháng chiến 19-12-1946; các chiến dịch Việt Bắc 1947, Biên giới 1950; chiến thắng Điện Biên Phủ 7-5-1954; Hiệp định Giơ-ne-vơ 21-7-1954 chấm dứt chiến tranh, miền Bắc giải phóng. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 7: Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Trong bối cảnh khó khăn đó, Đảng và Chính phủ do Hồ Chí Minh đứng đầu đã mềm dẻo, linh hoạt: ký Hiệp định Sơ bộ với Pháp (6-3-1946) và Tạm ước (14-9-1946) để tranh thủ thời gian hòa hoãn, chuẩn bị lực lượng. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Sau Cách mạng tháng Tám 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ phải đối mặt với thù trong giặc ngoài: quân Tưởng Giới Thạch ở miền Bắc, quân Anh – Pháp ở miền Nam, cùng các thế lực phản động trong nước. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 7: Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ngày 19-12-1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến, cuộc kháng chiến toàn dân, toàn diện, lâu dài, dựa vào sức mình là chính bắt đầu.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 7: Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Vì sao Đảng ký Hiệp định Sơ bộ (6-3-1946) với Pháp? Nêu ý nghĩa của chiến thắng Điện Biên Phủ.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 7: Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Đảng ký Hiệp định Sơ bộ để tránh cùng lúc đối phó nhiều kẻ thù, tranh thủ thời gian hòa hoãn, củng cố chính quyền, chuẩn bị lực lượng kháng chiến lâu dài. Chiến thắng Điện Biên Phủ (7-5-1954) đã giáng đòn quyết định vào ý chí xâm lược của Pháp, buộc Pháp ký Hiệp định Giơ-ne-vơ, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương, miền Bắc hoàn toàn giải phóng, cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Vì sao Việt Nam quyết định gia nhập ASEAN năm 1995?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu vai trò của ASEAN đối với hòa bình, ổn định ở Đông Nam Á.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trình bày quá trình mở rộng thành viên của ASEAN.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Kháng chiến chống Pháp (1945 – 1954): toàn quốc kháng chiến 19-12-1946; các chiến dịch Việt Bắc 1947, Biên giới 1950; chiến thắng Điện Biên Phủ 7-5-1954; Hiệp định Giơ-ne-vơ 21-7-1954 chấm dứt chiến tranh, miền Bắc giải phóng."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Trong bối cảnh khó khăn đó, Đảng và Chính phủ do Hồ Chí Minh đứng đầu đã mềm dẻo, linh hoạt: ký Hiệp định Sơ bộ với Pháp (6-3-1946) và Tạm ước (14-9-1946) để tranh thủ thời gian hòa hoãn, chuẩn bị lực lượng."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Sau Cách mạng tháng Tám 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ phải đối mặt với thù trong giặc ngoài: quân Tưởng Giới Thạch ở miền Bắc, quân Anh – Pháp ở miền Nam, cùng các thế lực phản động trong nước."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ngày 19-12-1946, Chủ tịch Hồ Chí Minh ra Lời kêu gọi toàn quốc kháng chiến, cuộc kháng chiến toàn dân, toàn diện, lâu dài, dựa vào sức mình là chính bắt đầu."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Sau Cách mạng tháng Tám 1945, nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa non trẻ phải đối mặt với thù trong giặc ngoài: quân Tưởng Giới Thạch ở miền Bắc, quân Anh – Pháp ở miền Nam, cùng các thế lực phản động trong nước. Trong bối cảnh khó khăn đó, Đảng và Chính phủ do Hồ Chí Minh đứng đầu đã mềm dẻo, linh hoạt: ký Hiệp định Sơ bộ với Pháp (6-3-1946) và Tạm ước (14-9-1946) để tranh thủ thời gian hòa hoãn, chuẩn bị lực lượng.
- Tổng kết ghi nhớ: Kháng chiến chống Pháp (1945 – 1954): toàn quốc kháng chiến 19-12-1946; các chiến dịch Việt Bắc 1947, Biên giới 1950; chiến thắng Điện Biên Phủ 7-5-1954; Hiệp định Giơ-ne-vơ 21-7-1954 chấm dứt chiến tranh, miền Bắc giải phóng.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Vì sao Đảng ký Hiệp định Sơ bộ (6-3-1946) với Pháp? Nêu ý nghĩa của chiến thắng Điện Biên Phủ.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 7: Cuộc kháng chiến chống thực dân Pháp (1945 - 1954) (Kháng chiến chống Pháp (1945 – 1954): toàn quốc kháng chiến 19-12-1946; các chiến dịch Việt Bắc 1947, Biên giới 1950; chiến thắng Điện Biên Phủ 7-5-1954; Hiệp định Giơ-ne-vơ 21-7-1954 chấm dứt chiến tranh, miền Bắc giải phóng.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Đảng ký Hiệp định Sơ bộ để tránh cùng lúc đối phó nhiều kẻ thù, tranh thủ thời gian hòa hoãn, củng cố chính quyền, chuẩn bị lực lượng kháng chiến lâu dài. Chiến thắng Điện Biên Phủ (7-5-1954) đã giáng đòn quyết định vào ý chí xâm lược của Pháp, buộc Pháp ký Hiệp định Giơ-ne-vơ, chấm dứt chiến tranh ở Đông Dương, miền Bắc hoàn toàn giải phóng, cổ vũ phong trào giải phóng dân tộc trên thế giới.
- Bài 4: Để phá thế bao vây, cấm vận; mở rộng thị trường, thu hút đầu tư; hội nhập kinh tế quốc tế; nâng cao vị thế; góp phần bảo đảm hòa bình, ổn định khu vực.
- Bài 5: ASEAN là khuôn khổ đối thoại, hợp tác, xây dựng lòng tin; ngăn ngừa xung đột; thúc đẩy giải quyết tranh chấp bằng biện pháp hòa bình trên cơ sở luật pháp quốc tế.
- Bài 6: 1967: 5 thành viên sáng lập; 1984: Bru-nây; 1995: Việt Nam; 1997: Lào, Mi-an-ma; 1999: Cam-pu-chia; 2025: Đông Ti-mo.
