Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 1: Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chiến tranh lạnh (1947 – 1989) là đối đầu Mĩ – Liên Xô với hai khối quân sự và chạy đua vũ trang. Xu thế hòa hoãn xuất hiện từ những năm 1970. Chiến tranh lạnh kết thúc năm 1991, mở ra trật tự thế giới đa cực và hội nhập quốc tế. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 1: Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Trong Chiến tranh lạnh, thế giới hình thành trật tự hai cực với hai khối quân sự đối lập: NATO (1949) do Mĩ lãnh đạo và Hiệp ước Vác-sa-va (1955) do Liên Xô lãnh đạo. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 1: Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Chủ đề này tổng kết cục diện thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh (1947 – 1989), một giai đoạn đối đầu căng thẳng giữa hai phe do Mĩ và Liên Xô đứng đầu.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 1: Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Cuộc chạy đua vũ trang, nhất là vũ khí hạt nhân, khiến nhân loại nhiều lần đứng trước nguy cơ chiến tranh hủy diệt, tiêu biểu là khủng hoảng tên lửa ở Cu-ba năm 1962. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 1: Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Nêu hai biểu hiện của Chiến tranh lạnh và hai sự kiện đánh dấu sự kết thúc của nó.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 1: Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Hai biểu hiện: (1) Hình thành hai khối quân sự đối đầu là NATO và Hiệp ước Vác-sa-va; (2) Cuộc chạy đua vũ trang, đặc biệt là vũ khí hạt nhân, cùng các cuộc khủng hoảng như khủng hoảng tên lửa ở Cu-ba (1962). Hai sự kiện kết thúc Chiến tranh lạnh: nước Đức thống nhất năm 1990 và Liên Xô tan rã tháng 12-1991, chấm dứt trật tự hai cực.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Hội nghị I-an-ta (2/1945) đã quyết định những vấn đề quan trọng nào?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). "Chiến tranh lạnh" là gì? Nêu thời gian tồn tại của Chiến tranh lạnh.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Học thuyết Tơ-ru-man (1947) có nội dung chính là gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Chiến tranh lạnh (1947 – 1989) là đối đầu Mĩ – Liên Xô với hai khối quân sự và chạy đua vũ trang. Xu thế hòa hoãn xuất hiện từ những năm 1970. Chiến tranh lạnh kết thúc năm 1991, mở ra trật tự thế giới đa cực và hội nhập quốc tế."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Trong Chiến tranh lạnh, thế giới hình thành trật tự hai cực với hai khối quân sự đối lập: NATO (1949) do Mĩ lãnh đạo và Hiệp ước Vác-sa-va (1955) do Liên Xô lãnh đạo."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chủ đề này tổng kết cục diện thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh (1947 – 1989), một giai đoạn đối đầu căng thẳng giữa hai phe do Mĩ và Liên Xô đứng đầu."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Cuộc chạy đua vũ trang, nhất là vũ khí hạt nhân, khiến nhân loại nhiều lần đứng trước nguy cơ chiến tranh hủy diệt, tiêu biểu là khủng hoảng tên lửa ở Cu-ba năm 1962."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chủ đề này tổng kết cục diện thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh (1947 – 1989), một giai đoạn đối đầu căng thẳng giữa hai phe do Mĩ và Liên Xô đứng đầu. Trong Chiến tranh lạnh, thế giới hình thành trật tự hai cực với hai khối quân sự đối lập: NATO (1949) do Mĩ lãnh đạo và Hiệp ước Vác-sa-va (1955) do Liên Xô lãnh đạo.
- Tổng kết ghi nhớ: Chiến tranh lạnh (1947 – 1989) là đối đầu Mĩ – Liên Xô với hai khối quân sự và chạy đua vũ trang. Xu thế hòa hoãn xuất hiện từ những năm 1970. Chiến tranh lạnh kết thúc năm 1991, mở ra trật tự thế giới đa cực và hội nhập quốc tế.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Nêu hai biểu hiện của Chiến tranh lạnh và hai sự kiện đánh dấu sự kết thúc của nó.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 1: Thế giới trong và sau Chiến tranh lạnh (Chiến tranh lạnh (1947 – 1989) là đối đầu Mĩ – Liên Xô với hai khối quân sự và chạy đua vũ trang. Xu thế hòa hoãn xuất hiện từ những năm 1970. Chiến tranh lạnh kết thúc năm 1991, mở ra trật tự thế giới đa cực và hội nhập quốc tế.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Hai biểu hiện: (1) Hình thành hai khối quân sự đối đầu là NATO và Hiệp ước Vác-sa-va; (2) Cuộc chạy đua vũ trang, đặc biệt là vũ khí hạt nhân, cùng các cuộc khủng hoảng như khủng hoảng tên lửa ở Cu-ba (1962). Hai sự kiện kết thúc Chiến tranh lạnh: nước Đức thống nhất năm 1990 và Liên Xô tan rã tháng 12-1991, chấm dứt trật tự hai cực.
- Bài 4: Thống nhất thành lập Liên hợp quốc; phân chia phạm vi ảnh hưởng giữa các cường quốc; thống nhất tiêu diệt phát xít Đức, Nhật.
- Bài 5: Chiến tranh lạnh là trạng thái đối đầu căng thẳng giữa hai phe do Mỹ và Liên Xô đứng đầu, không nổ ra chiến tranh nóng trực tiếp giữa hai siêu cường; tồn tại từ năm 1947 đến năm 1991.
- Bài 6: Học thuyết Tơ-ru-man (3/1947): Mỹ khẳng định sẽ giúp đỡ các nước chống lại "chủ nghĩa cộng sản", mở đầu chính sách "ngăn chặn" Liên Xô, đánh dấu sự khởi đầu của Chiến tranh lạnh.
