Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 15: Khái quát cuộc đời và sự nghiệp của Hồ Chí Minh? A. Hồ Chí Minh (1890 – 1969), quê Nghệ An, Anh hùng giải phóng dân tộc. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 15: Khái quát cuộc đời và sự nghiệp của Hồ Chí Minh, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam (1930); đọc Tuyên ngôn Độc lập (2/9/1945). C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Khái quát cuộc đời và sự nghiệp của Hồ Chí Minh, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Hồ Chí Minh (1890 – 1969), tên khai sinh là Nguyễn Sinh Cung, quê ở làng Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, là lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam, Anh hùng giải phóng dân tộc, Danh nhân văn hóa thế giới. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 15: Khái quát cuộc đời và sự nghiệp của Hồ Chí Minh, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời Bến cảng Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 15: Khái quát cuộc đời và sự nghiệp của Hồ Chí Minh, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Nêu những đóng góp lớn nhất của Hồ Chí Minh đối với cách mạng Việt Nam.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 15: Khái quát cuộc đời và sự nghiệp của Hồ Chí Minh để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Hồ Chí Minh tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam (1930), lãnh đạo Cách mạng tháng Tám thành công, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945), lãnh đạo hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Người còn để lại tư tưởng Hồ Chí Minh – nền tảng tư tưởng của Đảng và cách mạng Việt Nam.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu những hoạt động đối ngoại tiêu biểu của Việt Nam giai đoạn 1945–1954.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Trình bày nội dung và ý nghĩa của Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954).
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Nêu những thành tựu đối ngoại nổi bật của Việt Nam từ năm 1975 đến nay.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Hồ Chí Minh (1890 – 1969), quê Nghệ An, Anh hùng giải phóng dân tộc."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam (1930); đọc Tuyên ngôn Độc lập (2/9/1945)."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hồ Chí Minh (1890 – 1969), tên khai sinh là Nguyễn Sinh Cung, quê ở làng Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, là lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam, Anh hùng giải phóng dân tộc, Danh nhân văn hóa thế giới."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Năm 1911, Nguyễn Tất Thành rời Bến cảng Nhà Rồng ra đi tìm đường cứu nước."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hồ Chí Minh (1890 – 1969), tên khai sinh là Nguyễn Sinh Cung, quê ở làng Kim Liên, huyện Nam Đàn, tỉnh Nghệ An, là lãnh tụ vĩ đại của dân tộc Việt Nam, Anh hùng giải phóng dân tộc, Danh nhân văn hóa thế giới. Cuộc đời và sự nghiệp của Người gắn liền với những bước ngoặt của cách mạng Việt Nam.
- Tổng kết ghi nhớ: Hồ Chí Minh (1890 – 1969), quê Nghệ An, Anh hùng giải phóng dân tộc.; Sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam (1930); đọc Tuyên ngôn Độc lập (2/9/1945).; Tư tưởng Hồ Chí Minh là di sản tinh thần vô giá của dân tộc.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Nêu những đóng góp lớn nhất của Hồ Chí Minh đối với cách mạng Việt Nam.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 15: Khái quát cuộc đời và sự nghiệp của Hồ Chí Minh (Hồ Chí Minh (1890 – 1969), quê Nghệ An, Anh hùng giải phóng dân tộc.; Sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam (1930); đọc Tuyên ngôn Độc lập (2/9/1945).; Tư tưởng Hồ Chí Minh là di sản tinh thần vô giá của dân tộc.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Hồ Chí Minh tìm ra con đường cứu nước đúng đắn, sáng lập Đảng Cộng sản Việt Nam (1930), lãnh đạo Cách mạng tháng Tám thành công, khai sinh nước Việt Nam Dân chủ Cộng hòa (1945), lãnh đạo hai cuộc kháng chiến chống Pháp và chống Mỹ. Người còn để lại tư tưởng Hồ Chí Minh – nền tảng tư tưởng của Đảng và cách mạng Việt Nam.
- Bài 4: Hiệp định Sơ bộ 6/3/1946; Tạm ước 14/9/1946; thiết lập quan hệ ngoại giao với Trung Quốc, Liên Xô (1950); Hiệp định Giơ-ne-vơ (1954).
- Bài 5: Nội dung: công nhận độc lập, chủ quyền, thống nhất, toàn vẹn lãnh thổ của Việt Nam, Lào, Cam-pu-chia; Pháp rút quân; vĩ tuyến 17 là giới tuyến quân sự tạm thời. Ý nghĩa: kết thúc chiến tranh, mở ra thời kì mới cho cách mạng Việt Nam.
- Bài 6: Gia nhập Liên hợp quốc (1977); bình thường hóa quan hệ với Trung Quốc (1991), Hoa Kỳ (1995); gia nhập ASEAN (1995), APEC (1998), WTO (2007).
