Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 4: Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. ASEAN thành lập 8-8-1967 tại Băng Cốc với 5 thành viên sáng lập. Hội nghị Ba-li 1976 xác lập nguyên tắc hợp tác và hòa bình. ASEAN mở rộng thành 10 thành viên (1995 – 1999) và thành lập Cộng đồng ASEAN ngày 31-12-2015 với ba trụ cột. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 4: Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Sự ra đời của ASEAN xuất phát từ nhu cầu hợp tác phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và duy trì hòa bình, ổn định ở Đông Nam Á sau khi các nước trong khu vực giành được độc lập.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 4: Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập ngày 8-8-1967 tại Băng Cốc (Thái Lan) với Tuyên bố Băng Cốc do năm nước ký kết: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 4: Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Giai đoạn 1967 – 1975, ASEAN còn là tổ chức non trẻ, hợp tác ở mức độ thấp, chủ yếu về văn hóa và kinh tế, bị ảnh hưởng bởi Chiến tranh lạnh và chiến tranh Việt Nam. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 4: Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Câu hỏi: Vì sao ASEAN ra đời năm 1967? Nêu hai nguyên tắc cơ bản của Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (1976).
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 4: Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: ASEAN ra đời vì các nước Đông Nam Á sau khi giành độc lập cần hợp tác phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và cùng nhau giữ gìn hòa bình, ổn định khu vực trong bối cảnh Chiến tranh lạnh. Hai nguyên tắc cơ bản của TAC (1976): tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau; giải quyết mọi tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, không đe dọa hoặc sử dụng vũ lực.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). So sánh tổ chức NATO và tổ chức Hiệp ước Vác-sa-va.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đánh giá vai trò của Liên hợp quốc đối với Việt Nam từ khi Việt Nam gia nhập (1977) đến nay.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao sau Chiến tranh thế giới thứ hai, Mỹ và Liên Xô từ đồng minh trở thành đối thủ?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "ASEAN thành lập 8-8-1967 tại Băng Cốc với 5 thành viên sáng lập. Hội nghị Ba-li 1976 xác lập nguyên tắc hợp tác và hòa bình. ASEAN mở rộng thành 10 thành viên (1995 – 1999) và thành lập Cộng đồng ASEAN ngày 31-12-2015 với ba trụ cột."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Sự ra đời của ASEAN xuất phát từ nhu cầu hợp tác phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và duy trì hòa bình, ổn định ở Đông Nam Á sau khi các nước trong khu vực giành được độc lập."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập ngày 8-8-1967 tại Băng Cốc (Thái Lan) với Tuyên bố Băng Cốc do năm nước ký kết: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Giai đoạn 1967 – 1975, ASEAN còn là tổ chức non trẻ, hợp tác ở mức độ thấp, chủ yếu về văn hóa và kinh tế, bị ảnh hưởng bởi Chiến tranh lạnh và chiến tranh Việt Nam."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) được thành lập ngày 8-8-1967 tại Băng Cốc (Thái Lan) với Tuyên bố Băng Cốc do năm nước ký kết: In-đô-nê-xi-a, Ma-lai-xi-a, Phi-líp-pin, Xin-ga-po và Thái Lan. Sự ra đời của ASEAN xuất phát từ nhu cầu hợp tác phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và duy trì hòa bình, ổn định ở Đông Nam Á sau khi các nước trong khu vực giành được độc lập.
- Tổng kết ghi nhớ: ASEAN thành lập 8-8-1967 tại Băng Cốc với 5 thành viên sáng lập. Hội nghị Ba-li 1976 xác lập nguyên tắc hợp tác và hòa bình. ASEAN mở rộng thành 10 thành viên (1995 – 1999) và thành lập Cộng đồng ASEAN ngày 31-12-2015 với ba trụ cột.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Câu hỏi: Vì sao ASEAN ra đời năm 1967? Nêu hai nguyên tắc cơ bản của Hiệp ước Thân thiện và Hợp tác ở Đông Nam Á (1976).
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 4: Sự ra đời và phát triển của Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN) (ASEAN thành lập 8-8-1967 tại Băng Cốc với 5 thành viên sáng lập. Hội nghị Ba-li 1976 xác lập nguyên tắc hợp tác và hòa bình. ASEAN mở rộng thành 10 thành viên (1995 – 1999) và thành lập Cộng đồng ASEAN ngày 31-12-2015 với ba trụ cột.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: ASEAN ra đời vì các nước Đông Nam Á sau khi giành độc lập cần hợp tác phát triển kinh tế, văn hóa, xã hội và cùng nhau giữ gìn hòa bình, ổn định khu vực trong bối cảnh Chiến tranh lạnh. Hai nguyên tắc cơ bản của TAC (1976): tôn trọng chủ quyền và toàn vẹn lãnh thổ của nhau; giải quyết mọi tranh chấp bằng biện pháp hòa bình, không đe dọa hoặc sử dụng vũ lực.
- Bài 4: Giống: đều là khối quân sự – chính trị được thành lập trong Chiến tranh lạnh. Khác: NATO do Mỹ đứng đầu, gồm các nước tư bản phương Tây (1949); Vác-sa-va do Liên Xô đứng đầu, gồm các nước xã hội chủ nghĩa Đông Âu (1955).
- Bài 5: Việt Nam tích cực tham gia hoạt động của Liên hợp quốc: hai lần là Ủy viên không thường trực Hội đồng Bảo an (2008–2009, 2020–2021), tham gia lực lượng gìn giữ hòa bình, thực hiện các Mục tiêu phát triển bền vững; tranh thủ sự ủng hộ quốc tế cho công cuộc xây dựng và bảo vệ Tổ quốc.
- Bài 6: Vì mâu thuẫn về ý thức hệ (tư bản chủ nghĩa – xã hội chủ nghĩa) và lợi ích chiến lược; cả hai đều muốn mở rộng ảnh hưởng sau chiến tranh; Mỹ thực hiện chính sách "ngăn chặn" chủ nghĩa cộng sản.
