1. Kiến thức trọng tâm
Kiểu hình là kết quả tương tác giữa kiểu gene và môi trường: cùng một kiểu gene, trong điều kiện môi trường khác nhau có thể cho kiểu hình khác nhau. Giới hạn mà kiểu gene có thể biểu hiện trong các môi trường khác nhau gọi là mức phản ứng. Mức phản ứng do kiểu gene quy định, rộng hay hẹp tuỳ tính trạng: tính trạng chất lượng (màu sắc, nhóm máu) có mức phản ứng hẹp, tính trạng số lượng (năng suất, khối lượng) có mức phản ứng rộng.
Thường biến là những biến đổi kiểu hình do môi trường gây ra, không làm thay đổi kiểu gene nên không di truyền được. Ví dụ: cây rau muống trên cạn có thân cứng, dưới nước thân mềm; thỏ Himalaya có lông trắng ở vùng ấm, lông đen ở vùng lạnh. Thường biến giúp sinh vật thích nghi với môi trường, có lợi cho đời sống.
Chọn giống vận dụng kiến thức di truyền: tạo giống mới bằng lai tạo, gây đột biến, công nghệ gene; chọn lọc những cá thể có kiểu gene tốt; nhân giống bằng công nghệ tế bào. Thành tựu: nhiều giống lúa, ngô, rau quả năng suất cao, kháng bệnh; vật nuôi cho nhiều thịt, sữa, trứng.
2. Ví dụ minh họa
Hai cây lúa cùng giống (cùng kiểu gene) trồng ở ruộng bón phân đầy đủ và ruộng nghèo dinh dưỡng cho năng suất khác nhau. Giải thích.
Lời giải: Kiểu gene quy định mức phản ứng về năng suất (giới hạn từ thấp đến cao). Ở ruộng bón phân đầy đủ, cây biểu hiện gần mức tối đa của mức phản ứng; ở ruộng nghèo dinh dưỡng, cây chỉ biểu hiện mức thấp. Sự khác nhau về năng suất là thường biến do môi trường, không phải do kiểu gene thay đổi nên không di truyền. Muốn tăng năng suất cần cải tạo cả giống và điều kiện canh tác.
3. Ghi nhớ
- Kiểu hình = kiểu gene tương tác với môi trường.
- Mức phản ứng là giới hạn biểu hiện của kiểu gene trong các môi trường khác nhau.
- Thường biến: biến đổi kiểu hình do môi trường, không di truyền được.
- Chọn giống: lai tạo, gây đột biến, công nghệ gene, chọn lọc và nhân giống.
