1. Kiến thức trọng tâm
Bằng chứng tiến hoá là những dữ kiện khoa học chứng minh các loài sinh vật ngày nay đều có chung nguồn gốc và đã biến đổi qua thời gian. Các nhóm bằng chứng chính gồm:
- Bằng chứng hoá thạch: hoá thạch là di tích của sinh vật đã chết được bảo tồn trong các lớp đá. Trình tự hoá thạch trong các địa tầng cho thấy sinh vật cổ đơn giản hơn, sinh vật càng mới càng phức tạp. Hoá thạch trung gian như Archaeopteryx (vừa có lông vũ như chim, vừa có răng và đuôi dài như bò sát) nối liền các nhóm sinh vật.
- Bằng chứng giải phẫu so sánh: các cơ quan tương đồng có cùng nguồn gốc, cấu tạo tương tự nhưng chức năng khác nhau (chi trước của người, dơi, cá voi) chứng tỏ chung tổ tiên. Các cơ quan tương tự có chức năng giống nhau nhưng nguồn gốc khác nhau (cánh dơi và cánh côn trùng) là kết quả tiến hoá hội tụ. Cơ quan thoái hoá như ruột thừa ở người là tàn tích của tổ tiên.
- Bằng chứng phôi sinh học: phôi của các loài động vật có xương sống ở giai đoạn sớm rất giống nhau (đều có mang, đuôi), chứng tỏ chung nguồn gốc.
- Bằng chứng tế bào học và sinh học phân tử: mọi sinh vật đều cấu tạo từ tế bào, dùng chung mã di truyền, có các phân tử ADN, prôtêin tương đồng. Mức độ giống nhau về trình tự ADN càng cao thì quan hệ họ hàng càng gần.
2. Ví dụ minh họa
So sánh trình tự một đoạn prôtêin ở ba loài cho thấy loài A và B giống nhau 95%, A và C giống nhau 70%. Kết luận: A và B có quan hệ họ hàng gần nhau hơn so với A và C, vì các loài càng gần gũi càng ít khác biệt về phân tử.
3. Ghi nhớ
Hoá thạch, cơ quan tương đồng, phôi sinh học và bằng chứng phân tử đều khẳng định các loài có chung tổ tiên và tiến hoá từ dạng đơn giản đến phức tạp.
