1. Kiến thức trọng tâm
Charles Darwin đề xuất học thuyết tiến hoá bằng chọn lọc tự nhiên dựa trên hai quan sát và hai suy luận:
- Quan sát 1: mọi loài đều có khả năng sinh sản vượt mức, tạo ra nhiều con hơn số lượng có thể sống sót.
- Quan sát 2: số lượng cá thể trong quần thể tương đối ổn định, các cá thể trong cùng loài có biến dị.
- Suy luận 1: giữa các cá thể xảy ra đấu tranh sinh tồn để giành thức ăn, nơi ở, bạn tình.
- Suy luận 2: những cá thể có biến dị có lợi sẽ sống sót và sinh sản nhiều hơn, truyền lại đặc điểm đó cho thế hệ sau. Quá trình này gọi là chọn lọc tự nhiên.
Darwin cho rằng chọn lọc tự nhiên tích luỹ dần các biến dị có lợi qua nhiều thế hệ, tạo nên loài mới. Cơ chế cách li địa lí đóng vai trò quan trọng: khi một quần thể bị chia cắt bởi rào cản địa lí, hai nhóm chịu chọn lọc khác nhau, dần dần không còn giao phối được với nhau, hình thành hai loài riêng biệt.
Hạn chế của học thuyết Darwin: ông chưa biết rõ nguyên nhân phát sinh biến dị và cơ chế di truyền, vì thời đó chưa có di truyền học Mendel. Ngày nay, người ta biết biến dị di truyền phát sinh từ đột biến và tổ hợp gene.
2. Ví dụ minh họa
Sâu bọ gây hại trên đồng ruộng: ban đầu đa số bị thuốc trừ sâu diệt, chỉ một số ít cá thể có khả năng kháng thuốc sống sót. Những cá thể này sinh sản, thế hệ sau đa số mang gene kháng thuốc, khiến thuốc mất tác dụng. Đây là chọn lọc tự nhiên do con người tạo ra.
3. Ghi nhớ
Chọn lọc tự nhiên giữ lại biến dị có lợi, đào thải biến dị có hại. Qua thời gian dài, chọn lọc tự nhiên cùng cách li địa lí dẫn đến hình thành loài mới.
