1. Kiến thức trọng tâm
Học thuyết tiến hoá tổng hợp hiện đại ra đời vào thế kỉ XX, kết hợp học thuyết Darwin với di truyền học quần thể và sinh học phân tử. Những nội dung chính:
- Đơn vị tiến hoá là quần thể, không phải cá thể, vì cá thể chết đi nhưng vốn gene của quần thể được truyền lại qua các thế hệ.
- Tiến hoá nhỏ là sự biến đổi tần số allele và thành phần kiểu gene của quần thể qua các thế hệ, dưới tác động của các nhân tố tiến hoá.
- Các nhân tố tiến hoá: đột biến (tạo allele mới, là nguồn biến dị sơ cấp), di – nhập gene (làm thay đổi vốn gene giữa các quần thể), giao phối không ngẫu nhiên, chọn lọc tự nhiên (nhân tố định hướng, giữ lại allele có lợi), các yếu tố ngẫu nhiên như phiêu bạt di truyền (ảnh hưởng mạnh ở quần thể nhỏ).
- Tiến hoá lớn là quá trình hình thành các đơn vị phân loại trên loài như chi, họ, bộ, diễn ra trên quy mô thời gian địa chất, là kết quả của tiến hoá nhỏ tích luỹ lâu dài.
Học thuyết hiện đại khẳng định: biến dị di truyền phát sinh từ đột biến và tổ hợp gene trong giảm phân, thụ tinh; chọn lọc tự nhiên tác động lên kiểu hình thông qua sự khác biệt về khả năng sống sót và sinh sản.
2. Ví dụ minh họa
Trong một quần thể bướm, allele quy định cánh sẫm màu ban đầu chiếm 10%. Khi môi trường bị ô nhiễm, thân cây sẫm màu, bướm cánh sẫm khó bị chim phát hiện nên sống sót nhiều hơn. Sau nhiều thế hệ, tần số allele cánh sẫm tăng lên 80%. Đó là tiến hoá nhỏ dưới tác động của chọn lọc tự nhiên.
3. Ghi nhớ
Quần thể là đơn vị tiến hoá. Đột biến tạo biến dị, chọn lọc tự nhiên định hướng, các nhân tố khác làm thay đổi vốn gene. Tiến hoá nhỏ tích luỹ lâu dài thành tiến hoá lớn.
