Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Gene, quá trình truyền đạt thông tin di truyền và hệ gene? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Gene là đơn vị chức năng của DNA, mang thông tin quy định RNA hoặc polypeptide. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Gene, quá trình truyền đạt thông tin di truyền và hệ gene, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Dòng thông tin di truyền: DNA RNA protein. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Gene, quá trình truyền đạt thông tin di truyền và hệ gene, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Gene là một đoạn phân tử DNA mang thông tin quy định cấu trúc của một loại phân tử RNA hoặc một chuỗi polypeptide.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Gene, quá trình truyền đạt thông tin di truyền và hệ gene, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Vùng mã hoá ở sinh vật nhân thực gồm các exon (đoạn mã hoá) xen kẽ với các intron (đoạn không mã hoá), còn ở sinh vật nhân sơ vùng mã hoá liên tục. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Gene, quá trình truyền đạt thông tin di truyền và hệ gene, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một gene có 1 200 nucleotide. Hỏi chuỗi polypeptide do gene đó mã hoá có tối đa bao nhiêu amino acid?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Gene, quá trình truyền đạt thông tin di truyền và hệ gene để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Mỗi codon gồm 3 nucleotide mã hoá một amino acid. Số codon trên mRNA là . Trừ đi codon kết thúc không mã hoá amino acid, chuỗi polypeptide có tối đa amino acid (chưa kể amino acid mở đầu có thể bị cắt bỏ sau dịch mã).
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Gene là gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). mRNA được tổng hợp ở đâu, từ khuôn nào?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Mã di truyền là gì?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Gene là đơn vị chức năng của DNA, mang thông tin quy định RNA hoặc polypeptide."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Dòng thông tin di truyền: DNA RNA protein."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Gene là một đoạn phân tử DNA mang thông tin quy định cấu trúc của một loại phân tử RNA hoặc một chuỗi polypeptide."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Vùng mã hoá ở sinh vật nhân thực gồm các exon (đoạn mã hoá) xen kẽ với các intron (đoạn không mã hoá), còn ở sinh vật nhân sơ vùng mã hoá liên tục."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Gene là một đoạn phân tử DNA mang thông tin quy định cấu trúc của một loại phân tử RNA hoặc một chuỗi polypeptide. Mỗi gene gồm vùng điều hoà, vùng mã hoá và vùng kết thúc.
- Tổng kết ghi nhớ: Gene là đơn vị chức năng của DNA, mang thông tin quy định RNA hoặc polypeptide.; Dòng thông tin di truyền: DNA RNA protein.; Mã di truyền có tính đặc hiệu, thoái hoá, phổ biến và gần như toàn vẹn.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một gene có 1 200 nucleotide. Hỏi chuỗi polypeptide do gene đó mã hoá có tối đa bao nhiêu amino acid?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Gene, quá trình truyền đạt thông tin di truyền và hệ gene (Gene là đơn vị chức năng của DNA, mang thông tin quy định RNA hoặc polypeptide.; Dòng thông tin di truyền: DNA RNA protein.; Mã di truyền có tính đặc hiệu, thoái hoá, phổ biến và gần như toàn vẹn.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Mỗi codon gồm 3 nucleotide mã hoá một amino acid. Số codon trên mRNA là . Trừ đi codon kết thúc không mã hoá amino acid, chuỗi polypeptide có tối đa amino acid (chưa kể amino acid mở đầu có thể bị cắt bỏ sau dịch mã).
- Bài 4: Gene là một đoạn DNA mang thông tin mã hoá cho một sản phẩm xác định (chuỗi polypeptide hoặc RNA).
- Bài 5: mRNA được tổng hợp trong nhân, từ một mạch của gene (mạch khuôn).
- Bài 6: Mã di truyền là mã bộ ba: cứ ba nucleotide liên tiếp trên mRNA quy định một amino acid (hoặc tín hiệu kết thúc).
