Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 3: Điều hoà biểu hiện gene? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Điều hoà biểu hiện gene giúp tế bào tạo ra sản phẩm đúng lúc, đúng lượng. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 3: Điều hoà biểu hiện gene, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. Operon lac là mô hình điều hoà phiên mã điển hình ở vi khuẩn.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Điều hoà biểu hiện gene, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Điều hoà biểu hiện gene là quá trình tế bào kiểm soát lượng sản phẩm của gene (RNA hoặc protein) theo nhu cầu, giúp tế bào thích ứng với môi trường và thực hiện chức năng chuyên hoá. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 3: Điều hoà biểu hiện gene, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Ở sinh vật nhân sơ, mô hình operon lac của vi khuẩn E. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 3: Điều hoà biểu hiện gene, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Vì sao vi khuẩn E. coli chỉ tổng hợp enzyme phân giải lactose khi môi trường có lactose?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 3: Điều hoà biểu hiện gene để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Khi không có lactose, protein ức chế bám vào vùng vận hành của operon lac, RNA polymerase không thể phiên mã nhóm gene cấu trúc nên enzyme không được tạo ra, tiết kiệm năng lượng cho tế bào. Khi có lactose, lactose gắn vào protein ức chế, làm protein này mất khả năng bám vào vùng vận hành, operon lac được phiên mã và dịch mã, tạo enzyme phân giải lactose. Đây là cơ chế điều hoà cảm ứng.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu tên ba loại RNA và vai trò chính của mỗi loại.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Đột biến gene là gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Kể ba dạng đột biến điểm.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Điều hoà biểu hiện gene giúp tế bào tạo ra sản phẩm đúng lúc, đúng lượng."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Operon lac là mô hình điều hoà phiên mã điển hình ở vi khuẩn."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Điều hoà biểu hiện gene là quá trình tế bào kiểm soát lượng sản phẩm của gene (RNA hoặc protein) theo nhu cầu, giúp tế bào thích ứng với môi trường và thực hiện chức năng chuyên hoá."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ở sinh vật nhân sơ, mô hình operon lac của vi khuẩn E."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Điều hoà biểu hiện gene là quá trình tế bào kiểm soát lượng sản phẩm của gene (RNA hoặc protein) theo nhu cầu, giúp tế bào thích ứng với môi trường và thực hiện chức năng chuyên hoá. Điều hoà có thể diễn ra ở nhiều mức: trước phiên mã, trong phiên mã, sau phiên mã, trong dịch mã và sau dịch mã.
- Tổng kết ghi nhớ: Điều hoà biểu hiện gene giúp tế bào tạo ra sản phẩm đúng lúc, đúng lượng.; Operon lac là mô hình điều hoà phiên mã điển hình ở vi khuẩn.; Ở sinh vật nhân thực, điều hoà diễn ra ở nhiều mức độ, phức tạp hơn nhân sơ.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Vì sao vi khuẩn E. coli chỉ tổng hợp enzyme phân giải lactose khi môi trường có lactose?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 3: Điều hoà biểu hiện gene (Điều hoà biểu hiện gene giúp tế bào tạo ra sản phẩm đúng lúc, đúng lượng.; Operon lac là mô hình điều hoà phiên mã điển hình ở vi khuẩn.; Ở sinh vật nhân thực, điều hoà diễn ra ở nhiều mức độ, phức tạp hơn nhân sơ.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Khi không có lactose, protein ức chế bám vào vùng vận hành của operon lac, RNA polymerase không thể phiên mã nhóm gene cấu trúc nên enzyme không được tạo ra, tiết kiệm năng lượng cho tế bào. Khi có lactose, lactose gắn vào protein ức chế, làm protein này mất khả năng bám vào vùng vận hành, operon lac được phiên mã và dịch mã, tạo enzyme phân giải lactose. Đây là cơ chế điều hoà cảm ứng.
- Bài 4: mRNA: mang thông tin từ gene đến ribosome. tRNA: vận chuyển amino acid. rRNA: thành phần cấu tạo ribosome.
- Bài 5: Đột biến gene là biến đổi trong cấu trúc của gene (một hoặc vài cặp nucleotide).
- Bài 6: Thêm, mất, thay thế một cặp nucleotide.
