Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 4: Đột biến gene? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Đột biến gene là biến đổi cấu trúc gene ở mức một hoặc vài cặp nucleotide.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 4: Đột biến gene, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Các dạng: mất, thêm, thay thế, đảo vị trí cặp nucleotide. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 4: Đột biến gene, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Đột biến gene là những biến đổi trong cấu trúc của gene, liên quan đến một hoặc một vài cặp nucleotide trong DNA. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 4: Đột biến gene, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Đột biến thay thế có thể là đồng nghĩa (không đổi amino acid), sai nghĩa (đổi amino acid) hoặc vô nghĩa (tạo codon kết thúc sớm). D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 4: Đột biến gene, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một gene bị mất một cặp nucleotide ở vị trí đầu vùng mã hoá. Hậu quả nào xảy ra?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 4: Đột biến gene để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Mất một cặp nucleotide gây đột biến dịch khung: toàn bộ codon từ vị trí đột biến trở đi bị đọc lệch, làm thay đổi hàng loạt amino acid và thường tạo ra codon kết thúc sớm. Kết quả, chuỗi polypeptide bị rút ngắn hoặc mất chức năng. Vì vậy đột biến mất/thêm một cặp nucleotide thường gây hậu quả nghiêm trọng hơn đột biến thay thế một cặp.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Operon Lac gồm những thành phần nào?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Gene điều hoà trong operon Lac có vai trò gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Khi không có lactose, operon Lac ở trạng thái nào?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Đột biến gene là biến đổi cấu trúc gene ở mức một hoặc vài cặp nucleotide."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Các dạng: mất, thêm, thay thế, đảo vị trí cặp nucleotide."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Đột biến gene là những biến đổi trong cấu trúc của gene, liên quan đến một hoặc một vài cặp nucleotide trong DNA."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Đột biến thay thế có thể là đồng nghĩa (không đổi amino acid), sai nghĩa (đổi amino acid) hoặc vô nghĩa (tạo codon kết thúc sớm)."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Đột biến gene là những biến đổi trong cấu trúc của gene, liên quan đến một hoặc một vài cặp nucleotide trong DNA. Các dạng đột biến gene thường gặp: mất một cặp nucleotide, thêm một cặp nucleotide, thay thế một cặp nucleotide (thay một base bằng base khác), đảo vị trí một đoạn nucleotide.
- Tổng kết ghi nhớ: Đột biến gene là biến đổi cấu trúc gene ở mức một hoặc vài cặp nucleotide.; Các dạng: mất, thêm, thay thế, đảo vị trí cặp nucleotide.; Đột biến dịch khung (mất/thêm) thường gây hậu quả nặng hơn đột biến thay thế.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một gene bị mất một cặp nucleotide ở vị trí đầu vùng mã hoá. Hậu quả nào xảy ra?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 4: Đột biến gene (Đột biến gene là biến đổi cấu trúc gene ở mức một hoặc vài cặp nucleotide.; Các dạng: mất, thêm, thay thế, đảo vị trí cặp nucleotide.; Đột biến dịch khung (mất/thêm) thường gây hậu quả nặng hơn đột biến thay thế.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Mất một cặp nucleotide gây đột biến dịch khung: toàn bộ codon từ vị trí đột biến trở đi bị đọc lệch, làm thay đổi hàng loạt amino acid và thường tạo ra codon kết thúc sớm. Kết quả, chuỗi polypeptide bị rút ngắn hoặc mất chức năng. Vì vậy đột biến mất/thêm một cặp nucleotide thường gây hậu quả nghiêm trọng hơn đột biến thay thế một cặp.
- Bài 4: Vùng khởi động, vùng vận hành và các gene cấu trúc Z, Y, A.
- Bài 5: Mã hoá protein ức chế.
- Bài 6: Bị ức chế, không phiên mã (protein ức chế bám vào vùng vận hành).
