Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 5: Công nghệ di truyền? A. Công nghệ di truyền tạo DNA tái tổ hợp và sinh vật biến đổi gene. B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 5: Công nghệ di truyền, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Công cụ: enzyme giới hạn, ligase, vector (plasmid), tế bào nhận. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Công nghệ di truyền, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Công nghệ di truyền là quy trình kĩ thuật tạo ra các phân tử DNA tái tổ hợp và đưa chúng vào tế bào nhận để tạo sinh vật biến đổi gene mang đặc tính mới. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 5: Công nghệ di truyền, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục. D. Ứng dụng nổi bật của công nghệ di truyền: sản xuất thuốc và vaccine (insulin người, hormone sinh trưởng, vaccine viêm gan B), tạo giống cây trồng kháng sâu bệnh, chịu hạn, giàu dinh dưỡng (lúa vàng giàu vitamin A), tạo động vật chuyển gene (cừu sản xuất protein trong sữa), liệu pháp gene trong điều trị bệnh di truyền, và công nghệ chỉnh sửa gene CRISPR-Cas9 cho phép sửa đổi chính xác trình tự DNA.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 5: Công nghệ di truyền, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Vì sao vi khuẩn E. coli được dùng phổ biến để sản xuất insulin người?
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 5: Công nghệ di truyền để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Vi khuẩn E. coli sinh trưởng nhanh, dễ nuôi cấy, có hệ gene đơn giản và dễ biến đổi. Khi đưa gene mã hoá insulin người vào plasmid và chuyển vào E. coli, vi khuẩn sẽ phiên mã và dịch mã gene này, tổng hợp insulin giống insulin người. Thu insulin từ vi khuẩn nhanh, rẻ và an toàn hơn chiết tách từ tuyến tụy lợn, bò, và đã cứu sống hàng triệu bệnh nhân tiểu đường.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Kể tên hai enzyme dùng trong công nghệ DNA tái tổ hợp.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Thể truyền thường dùng trong công nghệ gene là gì?
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trong thực hành tách chiết DNA, vì sao dùng nước rửa chén (xà phòng)?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Công nghệ di truyền tạo DNA tái tổ hợp và sinh vật biến đổi gene."
- Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Công cụ: enzyme giới hạn, ligase, vector (plasmid), tế bào nhận."
- Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Công nghệ di truyền là quy trình kĩ thuật tạo ra các phân tử DNA tái tổ hợp và đưa chúng vào tế bào nhận để tạo sinh vật biến đổi gene mang đặc tính mới."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Ứng dụng nổi bật của công nghệ di truyền: sản xuất thuốc và vaccine (insulin người, hormone sinh trưởng, vaccine viêm gan B), tạo giống cây trồng kháng sâu bệnh, chịu hạn, giàu dinh dưỡng (lúa vàng giàu vitamin A), tạo động vật chuyển gene (cừu sản xuất protein trong sữa), liệu pháp gene trong điều trị bệnh di truyền, và công nghệ chỉnh sửa gene CRISPR-Cas9 cho phép sửa đổi chính xác trình tự DNA."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Công nghệ di truyền là quy trình kĩ thuật tạo ra các phân tử DNA tái tổ hợp và đưa chúng vào tế bào nhận để tạo sinh vật biến đổi gene mang đặc tính mới. Các bước cơ bản: tách gene cần chuyển khỏi tế bào cho; cắt và nối gene vào vector chuyển gene (thường là plasmid hoặc virus) bằng enzyme giới hạn và ligase, tạo DNA tái tổ hợp; đưa DNA tái tổ hợp vào tế bào nhận (vi khuẩn, tế bào thực vật, động vật); chọn lọc và nhân lên các tế bào mang gene mong muốn.
- Tổng kết ghi nhớ: Công nghệ di truyền tạo DNA tái tổ hợp và sinh vật biến đổi gene.; Công cụ: enzyme giới hạn, ligase, vector (plasmid), tế bào nhận.; Ứng dụng: thuốc, vaccine, giống cây trồng, động vật chuyển gene, liệu pháp gene.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Vì sao vi khuẩn E. coli được dùng phổ biến để sản xuất insulin người?
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 5: Công nghệ di truyền (Công nghệ di truyền tạo DNA tái tổ hợp và sinh vật biến đổi gene.; Công cụ: enzyme giới hạn, ligase, vector (plasmid), tế bào nhận.; Ứng dụng: thuốc, vaccine, giống cây trồng, động vật chuyển gene, liệu pháp gene.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Vi khuẩn E. coli sinh trưởng nhanh, dễ nuôi cấy, có hệ gene đơn giản và dễ biến đổi. Khi đưa gene mã hoá insulin người vào plasmid và chuyển vào E. coli, vi khuẩn sẽ phiên mã và dịch mã gene này, tổng hợp insulin giống insulin người. Thu insulin từ vi khuẩn nhanh, rẻ và an toàn hơn chiết tách từ tuyến tụy lợn, bò, và đã cứu sống hàng triệu bệnh nhân tiểu đường.
- Bài 4: Restrictase (enzyme giới hạn) và DNA ligase.
- Bài 5: Plasmid.
- Bài 6: Phá vỡ màng tế bào (và màng nhân), giải phóng DNA ra ngoài.
