1. Kiến thức trọng tâm
Unit 2: A multicultural world (Một thế giới đa văn hóa) giúp học sinh tìm hiểu sự đa dạng văn hóa trên thế giới và cách sống hài hòa giữa các nền văn hóa khác nhau. Từ vựng trọng tâm: multicultural (đa văn hóa), diversity (sự đa dạng), custom (phong tục), tradition (truyền thống), identity (bản sắc), tolerance (sự khoan dung), stereotype (định kiến), integration (sự hòa nhập), heritage (di sản), ethnic (thuộc dân tộc).
Ngữ pháp trọng tâm: mệnh đề quan hệ xác định và không xác định với who, which, that, whose; mệnh đề quan hệ rút gọn bằng phân từ hiện tại (-ing) và phân từ quá khứ (-ed). Ví dụ: People living in multicultural cities often speak more than one language. (Những người sống ở các thành phố đa văn hóa thường nói nhiều hơn một ngôn ngữ.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Ha Noi, which attracts visitors from many countries, is a city of rich cultural diversity. — "Ha Noi, thành phố thu hút du khách từ nhiều nước, là nơi có sự đa dạng văn hóa phong phú." Mệnh đề which attracts... là mệnh đề quan hệ không xác định, bổ sung thông tin, đặt giữa hai dấu phẩy.
Ví dụ 2: The festival celebrated by local people every year helps preserve their cultural identity. — "Lễ hội được người dân địa phương tổ chức hằng năm giúp bảo tồn bản sắc văn hóa của họ." Cụm celebrated by local people là mệnh đề quan hệ rút gọn dạng bị động.
Ví dụ 3 (hội thoại): A: Why should we respect other cultures? (Vì sao chúng ta nên tôn trọng các nền văn hóa khác?) — B: Because understanding others helps us live together in peace. (Vì hiểu người khác giúp chúng ta sống hòa bình cùng nhau.)
3. Ghi nhớ
- Nắm vững từ vựng về đa văn hóa: multicultural, diversity, tolerance, stereotype.
- Phân biệt mệnh đề quan hệ xác định (không có dấu phẩy) và không xác định (có dấu phẩy).
- Mệnh đề quan hệ rút gọn: chủ động dùng V-ing, bị động dùng V-ed.
- Thái độ cần có: tôn trọng sự khác biệt, tránh định kiến, cởi mở học hỏi văn hóa khác.
