1. Kiến thức trọng tâm
Unit 3: Green living (Sống xanh) bàn về lối sống thân thiện với môi trường và các biện pháp bảo vệ hành tinh. Từ vựng trọng tâm: sustainable (bền vững), carbon footprint (dấu chân carbon), renewable energy (năng lượng tái tạo), recycle (tái chế), reduce (giảm thiểu), reuse (tái sử dụng), waste (rác thải), emission (khí thải), eco-friendly (thân thiện với môi trường), conservation (sự bảo tồn).
Ngữ pháp trọng tâm: câu điều kiện loại 1, 2, 3 và câu điều kiện hỗn hợp. Câu điều kiện loại 1 diễn tả điều có thể xảy ra: If we recycle more, we will reduce waste. (Nếu chúng ta tái chế nhiều hơn, chúng ta sẽ giảm rác thải.) Câu điều kiện loại 2 diễn tả điều không có thật ở hiện tại: If everyone used public transport, air pollution would decrease. Câu điều kiện loại 3 diễn tả điều không có thật trong quá khứ: If we had protected forests earlier, many species would not have disappeared.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: If you switch off lights when leaving a room, you will save electricity. — "Nếu bạn tắt đèn khi rời khỏi phòng, bạn sẽ tiết kiệm điện." Đây là câu điều kiện loại 1: If + hiện tại đơn, will + động từ nguyên mẫu.
Ví dụ 2: If our school had a recycling programme last year, students would have learned to sort waste. — "Nếu trường chúng ta đã có chương trình tái chế năm ngoái, học sinh đã học được cách phân loại rác." Đây là câu điều kiện hỗn hợp: điều kiện quá khứ, kết quả hiện tại.
Ví dụ 3 (hội thoại): A: What can I do to live green? (Tôi có thể làm gì để sống xanh?) — B: Start with small actions: use a reusable bottle and take the bus. (Hãy bắt đầu từ những hành động nhỏ: dùng bình nước tái sử dụng và đi xe buýt.)
3. Ghi nhớ
- Ghi nhớ bộ ba R: Reduce (giảm thiểu), Reuse (tái sử dụng), Recycle (tái chế).
- Phân biệt rõ cấu trúc ba loại câu điều kiện và câu điều kiện hỗn hợp.
- Từ vựng môi trường: sustainable, carbon footprint, renewable energy, emission.
- Thực hành sống xanh mỗi ngày: tiết kiệm điện, nước; hạn chế rác nhựa.
