1. Kiến thức trọng tâm
Unit 4: Urbanisation (Đô thị hóa) tìm hiểu quá trình phát triển của các thành phố và những tác động của nó tới đời sống con người. Từ vựng trọng tâm: urbanisation (đô thị hóa), migration (di cư), overpopulation (dân số quá đông), infrastructure (cơ sở hạ tầng), housing (nhà ở), unemployment (thất nghiệp), traffic congestion (tắc nghẽn giao thông), slum (khu ổ chuột), urban sprawl (sự mở rộng đô thị), amenity (tiện nghi).
Ngữ pháp trọng tâm: cấu trúc so sánh kép — the more... the more... (càng... càng...), the + so sánh hơn... the + so sánh hơn.... Ví dụ: The bigger the city becomes, the more serious traffic congestion gets. (Thành phố càng lớn, tắc nghẽn giao thông càng nghiêm trọng.) Ngoài ra, ôn lại dạng bị động và cấu trúc be likely to (có khả năng), be responsible for (chịu trách nhiệm về).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: The more people move to cities, the higher housing prices become. — "Càng nhiều người chuyển đến thành phố, giá nhà càng cao." Cấu trúc so sánh kép diễn tả hai sự thay đổi tỉ lệ thuận với nhau.
Ví dụ 2: Urbanisation is driven by people seeking better jobs and education. — "Đô thị hóa được thúc đẩy bởi những người tìm kiếm việc làm và giáo dục tốt hơn." Đây là câu bị động với be driven by.
Ví dụ 3 (hội thoại): A: What is the biggest problem in big cities? (Vấn đề lớn nhất ở các thành phố lớn là gì?) — B: I think it is traffic congestion during rush hours. (Tôi nghĩ đó là tắc nghẽn giao thông vào giờ cao điểm.)
3. Ghi nhớ
- Nắm vững từ vựng về đô thị hóa: urbanisation, migration, infrastructure, overpopulation.
- Cấu trúc so sánh kép: The + so sánh hơn + S + V, the + so sánh hơn + S + V.
- Đô thị hóa có cả mặt tích cực (việc làm, giáo dục, dịch vụ) và tiêu cực (ô nhiễm, tắc đường, thiếu nhà ở).
- Luyện viết đoạn văn nêu nguyên nhân và giải pháp cho một vấn đề đô thị.
