1. Kiến thức trọng tâm
Unit 5: The world of work (Thế giới việc làm) giúp học sinh tìm hiểu các nghề nghiệp, kỹ năng cần thiết và cách chuẩn bị cho tương lai nghề nghiệp. Từ vựng trọng tâm: career (sự nghiệp), job application (đơn xin việc), CV (sơ yếu lý lịch), interview (phỏng vấn), qualification (bằng cấp, trình độ), skill (kỹ năng), salary (lương), promotion (thăng chức), colleague (đồng nghiệp), workplace (nơi làm việc).
Ngữ pháp trọng tâm: câu gián tiếp (reported speech) với các động từ tường thuật như say, tell, ask, advise, suggest, promise. Khi chuyển từ câu trực tiếp sang gián tiếp, cần lùi thì: hiện tại đơn → quá khứ đơn; hiện tại hoàn thành → quá khứ hoàn thành; will → would. Ví dụ: She said, "I want to become a doctor." → She said that she wanted to become a doctor. (Cô ấy nói rằng cô ấy muốn trở thành bác sĩ.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: "I will send my CV tomorrow," he promised. → He promised to send his CV the next day. — "Anh ấy hứa sẽ gửi CV vào ngày hôm sau." Động từ promise đi với động từ nguyên mẫu có to.
Ví dụ 2: "Have you ever worked part-time?" the interviewer asked me. → The interviewer asked me if I had ever worked part-time. — "Người phỏng vấn hỏi tôi đã từng làm việc bán thời gian chưa." Câu hỏi Yes/No khi chuyển sang gián tiếp dùng if/whether và chuyển về dạng câu khẳng định.
Ví dụ 3 (hội thoại): A: What skills do employers look for? (Nhà tuyển dụng tìm kiếm kỹ năng gì?) — B: Communication, teamwork and problem-solving skills are the most important. (Kỹ năng giao tiếp, làm việc nhóm và giải quyết vấn đề là quan trọng nhất.)
3. Ghi nhớ
- Nắm vững từ vựng nghề nghiệp: career, qualification, interview, CV, salary.
- Quy tắc lùi thì trong câu gián tiếp và thay đổi trạng từ chỉ thời gian (today → that day, tomorrow → the next day).
- Câu hỏi gián tiếp: dùng if/whether với câu hỏi Yes/No; giữ nguyên từ để hỏi với câu hỏi Wh-.
- Chuẩn bị tốt cho phỏng vấn: tìm hiểu công ty, luyện trả lời rõ ràng, tự tin.
