1. Kiến thức trọng tâm
Unit 6: Artificial intelligence (Trí tuệ nhân tạo) khám phá những ứng dụng của AI trong đời sống và những vấn đề đặt ra cho con người. Từ vựng trọng tâm: artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), robot (rô-bốt), chatbot (chương trình trò chuyện tự động), machine learning (học máy), algorithm (thuật toán), data (dữ liệu), automation (tự động hóa), virtual assistant (trợ lý ảo), innovation (sự đổi mới), privacy (sự riêng tư).
Ngữ pháp trọng tâm: mệnh đề trạng ngữ chỉ thời gian với when, while, as soon as, by the time, before, after; và cấu trúc nhấn mạnh bằng câu chẻ (cleft sentences): It is/was... that/who.... Ví dụ: It is AI that helps doctors diagnose diseases faster. (Chính AI giúp bác sĩ chẩn đoán bệnh nhanh hơn.) Ngoài ra, ôn lại câu bị động với các thì và động từ khuyết thiếu.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: By the time students graduate, AI will have changed many jobs. — "Vào lúc học sinh tốt nghiệp, AI sẽ đã thay đổi nhiều công việc." Cấu trúc by the time đi với thì tương lai hoàn thành diễn tả hành động hoàn tất trước một thời điểm.
Ví dụ 2: It was Alan Turing who laid the foundation for modern computing. — "Chính Alan Turing là người đặt nền móng cho máy tính hiện đại." Câu chẻ nhấn mạnh chủ ngữ.
Ví dụ 3 (hội thoại): A: Can AI replace teachers? (AI có thể thay thế giáo viên không?) — B: No, because teaching needs human care and understanding. (Không, vì dạy học cần sự quan tâm và thấu hiểu của con người.)
3. Ghi nhớ
- Nắm vững từ vựng về AI: algorithm, automation, machine learning, privacy.
- Câu chẻ: It is/was + thành phần nhấn mạnh + that/who + mệnh đề còn lại.
- Mệnh đề thời gian: lưu ý không dùng thì tương lai sau when, before, after, as soon as, by the time.
- Suy nghĩ cân bằng: AI mang lại tiện ích nhưng cũng đặt ra vấn đề việc làm, đạo đức và bảo mật.
