1. Kiến thức trọng tâm
Unit 7: The world of mass media (Thế giới truyền thông đại chúng) tìm hiểu các loại hình truyền thông và ảnh hưởng của chúng tới xã hội. Từ vựng trọng tâm: mass media (truyền thông đại chúng), broadcast (phát sóng), newspaper (báo in), social media (mạng xã hội), journalist (nhà báo), headline (tiêu đề), advertisement (quảng cáo), audience (khán giả), fake news (tin giả), reliable (đáng tin cậy).
Ngữ pháp trọng tâm: mệnh đề quan hệ và đại từ quan hệ; cấu trúc It is said/believed/thought that... (Người ta nói/tin/nghĩ rằng...). Ví dụ: It is said that social media changes the way teenagers communicate. (Người ta nói rằng mạng xã hội thay đổi cách thanh thiếu niên giao tiếp.) Ngoài ra, ôn lại câu bị động không ngôi và cách dùng should, must để đưa ra lời khuyên.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: The news that spreads quickly online is not always true. — "Tin tức lan truyền nhanh trên mạng không phải lúc nào cũng đúng." Mệnh đề that spreads quickly online là mệnh đề quan hệ xác định, bổ nghĩa cho news.
Ví dụ 2: It is believed that reading newspapers every day improves general knowledge. — "Người ta tin rằng đọc báo mỗi ngày giúp nâng cao kiến thức chung." Cấu trúc It is believed that... dùng để diễn đạt ý kiến chung mà không nêu rõ ai tin.
Ví dụ 3 (hội thoại): A: How can we spot fake news? (Làm sao nhận biết tin giả?) — B: Check the source and compare it with reliable news sites. (Hãy kiểm tra nguồn tin và đối chiếu với các trang tin đáng tin cậy.)
3. Ghi nhớ
- Nắm vững từ vựng truyền thông: mass media, broadcast, journalist, fake news, reliable.
- Cấu trúc bị động không ngôi: It is said/believed/reported + that + mệnh đề.
- Luôn kiểm chứng thông tin trước khi chia sẻ: xem nguồn, ngày đăng, đối chiếu nhiều nguồn.
- Phân biệt truyền thông truyền thống (báo, đài) và truyền thông mới (mạng xã hội, podcast).
