1. Kiến thức trọng tâm
Unit 8: Wildlife conservation (Bảo tồn động vật hoang dã) bàn về tầm quan trọng của việc bảo vệ các loài động vật và môi trường sống của chúng. Từ vựng trọng tâm: wildlife (động vật hoang dã), conservation (sự bảo tồn), endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng), habitat (môi trường sống), extinction (sự tuyệt chủng), poaching (săn trộm), biodiversity (đa dạng sinh học), sanctuary (khu bảo tồn), ecosystem (hệ sinh thái), threat (mối đe dọa).
Ngữ pháp trọng tâm: câu điều kiện loại 2 và 3; cấu trúc should have + V-ed (lẽ ra nên làm gì) để nói về điều đáng tiếc trong quá khứ. Ví dụ: We should have protected these forests sooner. (Lẽ ra chúng ta nên bảo vệ những khu rừng này sớm hơn.) Ngoài ra, ôn lại dạng bị động và mệnh đề quan hệ.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: If poaching continued, many rare animals would disappear forever. — "Nếu nạn săn trộm tiếp diễn, nhiều loài động vật quý hiếm sẽ biến mất mãi mãi." Đây là câu điều kiện loại 2: If + quá khứ đơn, would + động từ nguyên mẫu.
Ví dụ 2: Tigers, whose habitats are shrinking, need urgent protection. — "Hổ, loài có môi trường sống đang thu hẹp, cần được bảo vệ khẩn cấp." Đại từ whose chỉ sở hữu, nối hai mệnh đề.
Ví dụ 3 (hội thoại): A: Why is wildlife conservation important? (Vì sao bảo tồn động vật hoang dã quan trọng?) — B: Because every species plays a role in keeping nature balanced. (Vì mỗi loài đều đóng vai trò giữ cho thiên nhiên cân bằng.)
3. Ghi nhớ
- Nắm vững từ vựng: endangered species, habitat, extinction, poaching, biodiversity.
- Cấu trúc should have + V-ed dùng để bày tỏ sự tiếc nuối về quá khứ.
- Các biện pháp bảo tồn: thành lập khu bảo tồn, cấm săn bắt, khôi phục môi trường sống, nâng cao nhận thức cộng đồng.
- Luyện viết đoạn văn nêu nguyên nhân và hậu quả của việc suy giảm đa dạng sinh học.
