1. Kiến thức trọng tâm
Unit 9: Career paths (Con đường sự nghiệp) giúp học sinh định hướng nghề nghiệp và hiểu các bước để theo đuổi công việc mơ ước. Từ vựng trọng tâm: career path (con đường sự nghiệp), aspiration (khát vọng), vocational training (đào tạo nghề), apprenticeship (thời gian học nghề), internship (thực tập), mentor (người hướng dẫn), ambition (tham vọng), profession (nghề nghiệp), flexible (linh hoạt), fulfilling (mang lại sự thỏa mãn).
Ngữ pháp trọng tâm: động từ khuyết thiếu must, have to, should, ought to để diễn tả nghĩa vụ và lời khuyên; cấu trúc be supposed to (được cho là phải). Ví dụ: Students should explore different careers before choosing one. (Học sinh nên khám phá nhiều nghề nghiệp khác nhau trước khi chọn một nghề.) Ngoài ra, ôn lại câu gián tiếp và các mẫu câu đưa ra lời khuyên.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: You must have a degree to become a doctor, but you ought to gain practical experience too. — "Bạn phải có bằng cấp để trở thành bác sĩ, nhưng bạn cũng nên tích lũy kinh nghiệm thực tế." Must diễn tả nghĩa vụ bắt buộc, ought to diễn tả lời khuyên.
Ví dụ 2: She is supposed to attend an interview next Monday. — "Cô ấy được cho là sẽ tham gia phỏng vấn vào thứ Hai tới." Cấu trúc be supposed to diễn tả điều được sắp đặt hoặc kỳ vọng.
Ví dụ 3 (hội thoại): A: What career do you want to pursue? (Bạn muốn theo đuổi nghề nghiệp nào?) — B: I want to become an engineer because I love building things. (Tôi muốn trở thành kỹ sư vì tôi thích tạo ra mọi thứ.)
3. Ghi nhớ
- Phân biệt must (bắt buộc), have to (phải, do quy định), should/ought to (nên, lời khuyên).
- Từ vựng nghề nghiệp: career path, internship, apprenticeship, mentor, aspiration.
- Định hướng nghề nghiệp: hiểu bản thân, tìm hiểu nghề, tích lũy kỹ năng, xin lời khuyên từ người đi trước.
- Luyện viết thư xin việc và chuẩn bị trả lời phỏng vấn bằng tiếng Anh.
