1. Kiến thức trọng tâm
Unit 10: Lifelong learning (Học tập suốt đời) nhấn mạnh việc học không dừng lại ở trường học mà kéo dài suốt cuộc đời. Từ vựng trọng tâm: lifelong learning (học tập suốt đời), self-study (tự học), online course (khóa học trực tuyến), skill (kỹ năng), knowledge (kiến thức), curiosity (sự tò mò), motivation (động lực), goal (mục tiêu), challenge (thử thách), achievement (thành tựu).
Ngữ pháp trọng tâm: danh động từ (gerund) và động từ nguyên mẫu (infinitive) sau một số động từ; cấu trúc It takes... to... (Mất bao lâu để...). Ví dụ: Learning English takes time and patience. (Học tiếng Anh cần thời gian và sự kiên nhẫn.) Một số động từ đi với V-ing: enjoy, avoid, practise, suggest; đi với to-V: want, decide, plan, hope. Một số động từ như like, start, continue dùng được cả hai dạng.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: She enjoys reading books about science in her free time. — "Cô ấy thích đọc sách khoa học trong thời gian rảnh." Động từ enjoy luôn đi với danh động từ (V-ing).
Ví dụ 2: He decided to take an online course to improve his computer skills. — "Anh ấy quyết định tham gia một khóa học trực tuyến để cải thiện kỹ năng máy tính." Động từ decide đi với động từ nguyên mẫu có to.
Ví dụ 3 (hội thoại): A: Why is lifelong learning important? (Vì sao học tập suốt đời quan trọng?) — B: Because the world changes fast, and we need new skills to keep up. (Vì thế giới thay đổi nhanh, và chúng ta cần kỹ năng mới để theo kịp.)
3. Ghi nhớ
- Ghi nhớ động từ đi với V-ing: enjoy, avoid, finish, practise, suggest, mind.
- Ghi nhớ động từ đi với to-V: want, decide, plan, hope, agree, learn.
- Từ vựng: lifelong learning, self-study, motivation, curiosity, achievement.
- Xây dựng thói quen học tập suốt đời: đặt mục tiêu nhỏ, học đều đặn, ứng dụng kiến thức vào thực tế.
