Bài này thuộc Unit 9: Career paths (Con đường sự nghiệp).
1. Kiến thức trọng tâm
Phần Getting Started mở đầu Unit 9 bằng một đoạn hội thoại về lựa chọn nghề nghiệp, giúp học sinh làm quen với chủ đề và từ vựng của bài. Từ vựng trọng tâm: career (sự nghiệp), job (công việc), dream job (công việc mơ ước), apply for (nộp đơn ứng tuyển), interview (phỏng vấn), salary (lương), working conditions (điều kiện làm việc), opportunity (cơ hội).
Ngữ pháp trọng tâm: ôn lại thì tương lai đơn (will) và be going to để nói về dự định nghề nghiệp. Will dùng cho quyết định tức thời: I'll apply for that job. (Tôi sẽ ứng tuyển công việc đó.) Be going to dùng cho dự định đã có kế hoạch: I'm going to study medicine. (Tôi dự định học y.) Ngoài ra, luyện cách hỏi và trả lời về nghề nghiệp tương lai.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: I'm going to become a software engineer after graduation. — "Tôi dự định trở thành kỹ sư phần mềm sau khi tốt nghiệp." Dùng be going to vì đây là kế hoạch đã định trước.
Ví dụ 2 (hội thoại): A: What do you want to do after school? (Bạn muốn làm gì sau khi ra trường?) — B: I want to work as a graphic designer. (Tôi muốn làm nhà thiết kế đồ họa.)
Ví dụ 3: A: I need a job for the summer. B: I'll help you look for one. — "A: Tôi cần một công việc cho mùa hè. B: Tôi sẽ giúp bạn tìm một việc." Quyết định đưa ra ngay lúc nói nên dùng will.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng nghề nghiệp: career, dream job, apply for, interview, salary.
- Phân biệt will (quyết định tức thời) và be going to (dự định đã có kế hoạch).
- Luyện nói về nghề nghiệp mơ ước: tên nghề, lý do chọn, việc cần chuẩn bị.
- Suy nghĩ nghiêm túc về điểm mạnh của bản thân khi chọn nghề.
