Bài này thuộc Unit 10: Lifelong learning (Học tập suốt đời).
1. Kiến thức trọng tâm
Phần Getting Started mở đầu Unit 10 bằng một đoạn hội thoại về học tập suốt đời, giúp học sinh làm quen với chủ đề và từ vựng của bài. Từ vựng trọng tâm: lifelong learning (học tập suốt đời), course (khóa học), skill (kỹ năng), self-study (tự học), online learning (học trực tuyến), improve (cải thiện), knowledge (kiến thức), experience (kinh nghiệm).
Ngữ pháp trọng tâm: ôn lại danh động từ (gerund) sau các động từ enjoy, like, love, hate và sau giới từ. Ví dụ: She loves learning new languages. (Cô ấy thích học ngôn ngữ mới.) Ngoài ra, luyện cách diễn đạt mục tiêu học tập: I want to improve my English. (Tôi muốn cải thiện tiếng Anh của mình.), I plan to take a cooking course. (Tôi dự định tham gia một khóa học nấu ăn.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: He is interested in learning how to play the guitar. — "Anh ấy thích học chơi đàn ghi-ta." Sau giới từ in dùng danh động từ learning.
Ví dụ 2 (hội thoại): A: What are you learning these days? (Dạo này bạn đang học gì?) — B: I'm learning Spanish online. It's fun! (Tôi đang học tiếng Tây Ban Nha trực tuyến. Rất thú vị!)
Ví dụ 3: Learning never stops, even after we leave school. — "Việc học không bao giờ dừng lại, ngay cả sau khi chúng ta rời trường học." Danh động từ learning đóng vai trò chủ ngữ.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng: lifelong learning, self-study, online learning, improve, knowledge.
- Danh động từ sau động từ chỉ sở thích và sau giới từ.
- Luyện nói về mục tiêu học tập của bản thân: học gì, vì sao, học như thế nào.
- Thái độ: luôn tò mò, chủ động học hỏi suốt đời.
