Bài này thuộc Unit 6: Artificial intelligence (Trí tuệ nhân tạo).
1. Kiến thức trọng tâm
Phần Getting Started mở đầu Unit 6 bằng một đoạn hội thoại về trí tuệ nhân tạo, giúp học sinh làm quen với chủ đề và từ vựng của bài. Từ vựng trọng tâm: artificial intelligence (trí tuệ nhân tạo), robot (rô-bốt), chatbot (chương trình trò chuyện tự động), smart (thông minh), technology (công nghệ), app (ứng dụng), voice assistant (trợ lý giọng nói), solve (giải quyết).
Ngữ pháp trọng tâm: ôn lại câu bị động với các thì và động từ khuyết thiếu. Ví dụ: AI is used in many fields. (AI được dùng trong nhiều lĩnh vực.) Robots will be used to do dangerous jobs. (Rô-bốt sẽ được dùng để làm những công việc nguy hiểm.) Cấu trúc bị động: be + phân từ quá khứ, thêm by + tác nhân khi cần nhấn mạnh người thực hiện.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Chatbots are designed to answer common questions. — "Chatbot được thiết kế để trả lời các câu hỏi thường gặp." Câu bị động ở thì hiện tại đơn.
Ví dụ 2 (hội thoại): A: Do you use any AI apps? (Bạn có dùng ứng dụng AI nào không?) — B: Yes, I use a translation app every day. (Có, tôi dùng ứng dụng dịch thuật mỗi ngày.)
Ví dụ 3: A new robot has been developed by a team of engineers. — "Một rô-bốt mới đã được phát triển bởi một nhóm kỹ sư." Câu bị động ở thì hiện tại hoàn thành.
3. Ghi nhớ
- Từ vựng AI: artificial intelligence, chatbot, voice assistant, technology.
- Câu bị động: be + V-ed; chú ý chia be theo thì và chủ ngữ.
- Luyện nói: kể tên một ứng dụng AI em biết và tác dụng của nó.
- Suy nghĩ: AI giúp cuộc sống tiện lợi hơn nhưng cần dùng có trách nhiệm.
