Bài này thuộc Unit 1.
1. Kiến thức trọng tâm
Phần Getting Started mở đầu Unit 1 bằng một đoạn hội thoại giới thiệu chủ đề và từ vựng của bài học đầu tiên. Học sinh làm quen với các mẫu câu giao tiếp cơ bản: chào hỏi, giới thiệu bản thân, hỏi về sở thích và kế hoạch học tập. Từ vựng trọng tâm: introduce (giới thiệu), hobby (sở thích), goal (mục tiêu), subject (môn học), classmate (bạn cùng lớp), school year (năm học), plan (kế hoạch), excited (hào hứng).
Ngữ pháp trọng tâm: ôn lại thì hiện tại đơn để nói về thói quen và sự thật, thì hiện tại tiếp diễn để nói về hành động đang diễn ra và kế hoạch sắp tới. Ví dụ: I study English every day. (Tôi học tiếng Anh mỗi ngày.) We are starting a new school year. (Chúng ta đang bắt đầu một năm học mới.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1 (hội thoại): A: Hi, I'm Mai. What's your name? (Chào, mình là Mai. Bạn tên gì?) — B: Hi, I'm Nam. Nice to meet you! (Chào, mình là Nam. Rất vui được gặp bạn!)
Ví dụ 2: My favourite subject is English because I love reading stories. — "Môn học yêu thích của tôi là tiếng Anh vì tôi thích đọc truyện." Dùng because để nêu lý do.
Ví dụ 3: We are planning a class project about our school. — "Chúng tôi đang lên kế hoạch cho một dự án của lớp về trường học của mình." Hiện tại tiếp diễn diễn tả kế hoạch.
3. Ghi nhớ
- Mẫu câu chào hỏi, giới thiệu bản thân bằng tiếng Anh.
- Hiện tại đơn: thói quen, sự thật; hiện tại tiếp diễn: hành động đang diễn ra, kế hoạch.
- Từ vựng: introduce, hobby, goal, classmate, school year.
- Luyện nói: giới thiệu bản thân, sở thích và mục tiêu năm học mới.
