Bài này thuộc Unit 9: Career paths (Con đường sự nghiệp).
1. Kiến thức trọng tâm
Phần Language của Unit 9 tập trung vào từ vựng về nghề nghiệp và ngữ pháp về động từ khuyết thiếu. Từ vựng trọng tâm: career (sự nghiệp), qualification (bằng cấp), apprenticeship (thời gian học nghề), internship (thực tập), ambition (tham vọng), profession (nghề nghiệp), flexible (linh hoạt), demanding (đòi hỏi cao). Phát âm: trọng âm của các từ có hậu tố -ity, -ive thường rơi vào âm tiết trước hậu tố: qualifi'cation, flex'ible.
Ngữ pháp trọng tâm: động từ khuyết thiếu must, have to, should, ought to. Must diễn tả nghĩa vụ bắt buộc từ người nói; have to diễn tả nghĩa vụ do quy định bên ngoài; should/ought to diễn tả lời khuyên. Ví dụ: You must wear a uniform at work. (Bạn phải mặc đồng phục khi làm việc.) You should prepare well for the interview. (Bạn nên chuẩn bị kỹ cho buổi phỏng vấn.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Doctors have to work long hours in hospitals. — "Bác sĩ phải làm việc nhiều giờ trong bệnh viện." Have to diễn tả nghĩa vụ do tính chất công việc.
Ví dụ 2: You ought to learn a foreign language to have more job opportunities. — "Bạn nên học một ngoại ngữ để có nhiều cơ hội việc làm hơn." Ought to tương đương should, diễn tả lời khuyên.
Ví dụ 3: She doesn't have to wear a uniform because her company allows casual clothes. — "Cô ấy không phải mặc đồng phục vì công ty của cô ấy cho phép mặc đồ thường." Don't have to nghĩa là "không cần phải".
3. Ghi nhớ
- Must: nghĩa vụ bắt buộc; have to: nghĩa vụ do quy định; should/ought to: lời khuyên.
- Don't have to = không cần phải; mustn't = không được phép.
- Từ vựng: qualification, apprenticeship, internship, ambition, profession.
- Trọng âm từ có hậu tố -ity/-ive rơi vào âm tiết trước hậu tố.
