Bài này thuộc Unit 10: Lifelong learning (Học tập suốt đời).
1. Kiến thức trọng tâm
Phần Language của Unit 10 tập trung vào từ vựng về học tập suốt đời và ngữ pháp về danh động từ (gerund) và động từ nguyên mẫu (infinitive). Từ vựng trọng tâm: lifelong learning (học tập suốt đời), self-study (tự học), online course (khóa học trực tuyến), motivation (động lực), curiosity (sự tò mò), achievement (thành tựu), goal (mục tiêu), challenge (thử thách). Phát âm: trọng âm của các từ ghép thường rơi vào thành phần đầu: 'lifelong, 'self-study, 'online.
Ngữ pháp trọng tâm: một số động từ đi với V-ing (enjoy, avoid, practise, suggest, finish, mind), một số đi với to-V (want, decide, plan, hope, agree, learn), một số dùng được cả hai dạng với nghĩa khác nhau: remember, forget, stop, try. Ví dụ: Remember to bring your book. (Nhớ mang theo sách — việc chưa làm.) I remember reading that book. (Tôi nhớ đã đọc cuốn sách đó — việc đã làm.)
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: She practises speaking English every day. — "Cô ấy luyện nói tiếng Anh mỗi ngày." Động từ practise đi với danh động từ.
Ví dụ 2: He hopes to get a scholarship to study abroad. — "Anh ấy hy vọng nhận được học bổng để đi du học." Động từ hope đi với động từ nguyên mẫu có to.
Ví dụ 3: I stopped to buy a dictionary on my way home. — "Tôi dừng lại để mua một cuốn từ điển trên đường về nhà." Stop to V nghĩa là dừng lại để làm việc khác; stop V-ing nghĩa là ngừng hẳn việc đang làm.
3. Ghi nhớ
- V-ing sau: enjoy, avoid, practise, suggest, finish, mind.
- to-V sau: want, decide, plan, hope, agree, learn.
- remember/forget/stop/try + to-V (việc chưa làm) ≠ + V-ing (việc đã làm).
- Từ vựng: lifelong learning, motivation, curiosity, achievement.
