Bài này thuộc Unit 2: A multicultural world (Một thế giới đa văn hóa).
1. Kiến thức trọng tâm
Phần Language của Unit 2 tập trung vào từ vựng về đa văn hóa và ngữ pháp về mệnh đề quan hệ. Từ vựng trọng tâm: multicultural (đa văn hóa), diversity (sự đa dạng), custom (phong tục), tradition (truyền thống), identity (bản sắc), tolerance (sự khoan dung), stereotype (định kiến), integration (sự hòa nhập). Phát âm: phân biệt âm /ə/ và /æ/ trong các từ như culture /ˈkʌltʃər/ và custom /ˈkʌstəm/; trọng âm của từ có hậu tố -ity rơi vào âm tiết trước hậu tố: di'versity, iden'tity.
Ngữ pháp trọng tâm: mệnh đề quan hệ xác định và không xác định; mệnh đề quan hệ rút gọn. Mệnh đề xác định không có dấu phẩy: The man who is speaking is my teacher. Mệnh đề không xác định có dấu phẩy: Ha Noi, which is the capital of Viet Nam, has many old temples. Mệnh đề rút gọn: chủ động dùng V-ing (People living in this area...), bị động dùng V-ed (The festival celebrated every year...).
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ 1: Students who respect other cultures make good friends easily. — "Những học sinh tôn trọng các nền văn hóa khác dễ kết bạn tốt." Mệnh đề quan hệ xác định với who.
Ví dụ 2: Tet, which falls in late January or early February, is a time for family reunions. — "Tết, dịp rơi vào cuối tháng Một hoặc đầu tháng Hai, là thời gian sum họp gia đình." Mệnh đề không xác định, có dấu phẩy.
Ví dụ 3: The customs practised by ethnic groups in Viet Nam are very diverse. — "Các phong tục được các dân tộc ở Việt Nam thực hành rất đa dạng." Mệnh đề rút gọn dạng bị động.
3. Ghi nhớ
- Mệnh đề xác định: không dấu phẩy, dùng who/which/that. Mệnh đề không xác định: có dấu phẩy, không dùng that.
- Mệnh đề rút gọn: chủ động V-ing, bị động V-ed.
- Từ vựng: multicultural, diversity, tolerance, stereotype, identity.
- Trọng âm từ có hậu tố -ity rơi vào âm tiết trước hậu tố.
