Dự án thuộc Unit 8: Wildlife conservation, hướng dẫn học sinh làm việc nhóm để thực hiện một sản phẩm thuyết trình về bảo tồn động vật hoang dã.
1. Kiến thức trọng tâm
Từ vựng: project (dự án), poster (áp phích), presentation (bài thuyết trình), wildlife conservation (bảo tồn động vật hoang dã), endangered species (loài có nguy cơ tuyệt chủng), habitat (môi trường sống), raise awareness (nâng cao nhận thức), campaign (chiến dịch), slogan (khẩu hiệu), audience (khán giả).
Các bước thực hiện dự án: chọn một loài động vật có nguy cơ tuyệt chủng, tìm hiểu thông tin (môi trường sống, nguyên nhân bị đe dọa, biện pháp bảo vệ), thiết kế áp phích hoặc bài trình chiếu, viết khẩu hiệu ngắn gọn và ấn tượng, thuyết trình trước lớp và trả lời câu hỏi. Mỗi thành viên trong nhóm nên có nhiệm vụ rõ ràng: người tìm tài liệu, người thiết kế, người thuyết trình.
Tiêu chí sản phẩm tốt: thông tin chính xác, hình ảnh rõ ràng và phù hợp, bố cục đẹp, khẩu hiệu dễ nhớ, bài thuyết trình mạch lạc và tự tin. Nên dùng tiếng Anh đơn giản, câu ngắn để khán giả dễ hiểu.
2. Ví dụ minh họa
Ví dụ kế hoạch nhóm: nhóm chọn voi châu Á. Áp phích gồm ảnh voi, tiêu đề Save Asian Elephants! và ba thông tin chính: môi trường sống (forests in Asia), nguyên nhân bị đe dọa (poaching for ivory and habitat loss), cách bảo vệ (stop buying ivory products, support nature reserves). Khẩu hiệu: Protect elephants, protect our future! Khi thuyết trình, mỗi bạn nói một phần: bạn A giới thiệu loài voi, bạn B nói nguyên nhân, bạn C nêu giải pháp.
3. Ghi nhớ
- Phân công nhiệm vụ rõ ràng cho từng thành viên trong nhóm.
- Sản phẩm cần thông tin chính xác, hình ảnh đẹp, khẩu hiệu dễ nhớ.
- Luyện thuyết trình trước để nói mạch lạc, tự tin và đúng giờ.
