Thuộc Unit 9 (Career paths).
1. Kiến thức trọng tâm
- Thuộc Unit 9 (Career paths — Con đường sự nghiệp).
- Từ vựng: career path (con đường sự nghiệp), job market (thị trường lao động), CV / résumé (sơ yếu lý lịch), interview (cuộc phỏng vấn), qualification (bằng cấp, trình độ), skill set (bộ kĩ năng), promotion (sự thăng chức), internship (kì thực tập).
- Ngữ pháp: mệnh đề quan hệ rút gọn và câu điều kiện loại 2 để nói về kế hoạch giả định: "If I had more experience, I would apply for that position." (Nếu tôi có nhiều kinh nghiệm hơn, tôi sẽ ứng tuyển vị trí đó.)
- Kĩ năng dự án: thu thập thông tin, làm poster hoặc bài thuyết trình về một nghề nghiệp, trình bày rõ ràng và trả lời câu hỏi.
2. Ví dụ minh họa
- Nhóm học sinh chọn nghề thiết kế đồ họa. Các em tìm hiểu: công việc hàng ngày, mức lương khởi điểm, kĩ năng cần có và con đường học tập.
- Câu thuyết trình mẫu: "A graphic designer needs creativity and good computer skills. She often works with clients to design posters and websites." (Một nhà thiết kế đồ họa cần sự sáng tạo và kĩ năng máy tính tốt. Cô ấy thường làm việc với khách hàng để thiết kế áp phích và trang web.)
- Giải thích: câu dùng thì hiện tại đơn để mô tả công việc; "needs" đi với danh từ chỉ kĩ năng; "works with" diễn tả sự hợp tác.
3. Ghi nhớ
- Chuẩn bị dự án theo 3 bước: chọn nghề, tìm hiểu, trình bày.
- Dùng từ vựng chính xác về nghề nghiệp và câu điều kiện loại 2 khi nói về ước mơ.
- Luyện nói to, rõ ràng, nhìn vào người nghe khi thuyết trình.
