Thuộc Unit 1 (Life stories).
1. Kiến thức trọng tâm
- Thuộc Unit 1 (các bài từ trang 8–17; chủ đề về những câu chuyện cuộc đời đáng ngưỡng mộ).
- Từ vựng: admire (ngưỡng mộ), inspiration (nguồn cảm hứng), overcome (vượt qua), achievement (thành tựu), determination (sự quyết tâm), role model (tấm gương), hardship (khó khăn), succeed (thành công).
- Ngữ pháp: thì quá khứ đơn và quá khứ tiếp diễn để kể chuyện: "While she was studying abroad, she won a scholarship." (Trong khi cô ấy đang du học, cô ấy đã giành được học bổng.)
- Kĩ năng dự án: chọn một nhân vật, tìm hiểu cuộc đời, kể lại bằng lời của mình và nêu điều học được.
2. Ví dụ minh họa
- Học sinh chọn kể về một bác sĩ tình nguyện. Bà đã vượt qua nhiều khó khăn để mở phòng khám miễn phí cho trẻ em nghèo.
- Câu kể mẫu: "She was born in a small village. She worked hard and became a doctor at the age of 26." (Bà sinh ra ở một ngôi làng nhỏ. Bà đã học tập chăm chỉ và trở thành bác sĩ ở tuổi 26.)
- Giải thích: câu dùng thì quá khứ đơn để kể sự kiện đã xảy ra; "worked hard" là cụm động từ quen thuộc chỉ sự nỗ lực.
3. Ghi nhớ
- Kể chuyện theo trình tự thời gian: xuất thân, khó khăn, thành tựu, bài học.
- Dùng quá khứ đơn cho sự kiện chính, quá khứ tiếp diễn cho bối cảnh.
- Kết bài nêu rõ điều em ngưỡng mộ và học được từ nhân vật.
