Thuộc Unit 2 (A multicultural world).
1. Kiến thức trọng tâm
- Thuộc Unit 2 (A multicultural world — Một thế giới đa văn hóa).
- Từ vựng: multicultural (đa văn hóa), diversity (sự đa dạng), tradition (truyền thống), custom (phong tục), respect (tôn trọng), celebrate (kỉ niệm, tổ chức), festival (lễ hội), global citizen (công dân toàn cầu).
- Ngữ pháp: câu bị động để mô tả phong tục: "Tet is celebrated in Viet Nam." (Tết được tổ chức ở Việt Nam.)
- Kĩ năng dự án: giới thiệu một lễ hội hoặc phong tục của một quốc gia, so sánh với Việt Nam, trình bày bằng hình ảnh và lời thuyết minh ngắn gọn.
2. Ví dụ minh họa
- Nhóm học sinh giới thiệu lễ hội Carnival ở Brazil: mọi người mặc trang phục rực rỡ, diễu hành và nhảy múa trên đường phố.
- Câu thuyết trình mẫu: "Carnival is held every year in Rio de Janeiro. People wear colourful costumes and dance in the streets." (Lễ hội Carnival được tổ chức hằng năm ở Rio de Janeiro. Mọi người mặc trang phục sặc sỡ và nhảy múa trên đường phố.)
- Giải thích: "is held" là bị động thì hiện tại đơn; "colourful costumes" là cụm danh từ chỉ trang phục nhiều màu sắc.
3. Ghi nhớ
- Khi giới thiệu văn hóa khác, thể hiện sự tôn trọng và tránh đánh giá chủ quan.
- Dùng câu bị động khi mô tả lễ hội, phong tục.
- Chuẩn bị hình ảnh minh họa và câu hỏi giao lưu với người nghe.
