Thuộc Unit 9 (Career paths).
1. Kiến thức trọng tâm
- Thuộc Unit 9 (Career paths — Con đường sự nghiệp).
- Từ vựng: career adviser (cố vấn nghề nghiệp), job fair (hội chợ việc làm), vacancy (vị trí trống), requirement (yêu cầu), experience (kinh nghiệm), qualification (bằng cấp), interview (phỏng vấn), salary (lương).
- Ngữ pháp: nghe và nhận biết câu điều kiện loại 2: "If I were you, I would choose that job." (Nếu tôi là bạn, tôi sẽ chọn công việc đó.)
- Kĩ năng nghe: nghe lấy thông tin cụ thể như yêu cầu công việc, thời gian, địa điểm; chú ý các từ nối ý: first, then, finally.
2. Ví dụ minh họa
- Nghe đoạn phỏng vấn: "The job fair will be held on Saturday at the Youth Centre. Bring your CV and your student card."
- Câu hỏi mẫu: Hội chợ việc làm diễn ra khi nào, ở đâu? Đáp án: thứ Bảy, tại Trung tâm Thanh thiếu niên.
- Giải thích: "will be held" là bị động tương lai; "Bring your CV" là câu mệnh lệnh, chỉ điều cần mang theo.
3. Ghi nhớ
- Nghe kĩ các thông tin về thời gian, địa điểm, yêu cầu — thường là đáp án.
- Chú ý từ nối first, then, finally để nắm trình tự.
- Sau khi nghe, đối chiếu đáp án với câu hỏi, không thêm ý ngoài bài nghe.
- Luyện thêm: nghe một đoạn quảng cáo tuyển dụng, ghi lại vị trí trống, yêu cầu và cách liên hệ, sau đó tóm tắt bằng 3 câu.
- Từ vựng cần nhớ: vacancy (vị trí trống), requirement (yêu cầu), apply for (ứng tuyển).
- Khi nghe hội chợ việc làm, chú ý thời gian, địa điểm và giấy tờ cần mang theo; đây là thông tin thường xuất hiện trong câu hỏi.
