Thuộc Unit 1 (Life stories).
1. Kiến thức trọng tâm
- Thuộc Unit 1 (các bài từ trang 8–17; chủ đề về những câu chuyện cuộc đời đáng ngưỡng mộ).
- Từ vựng: biography (tiểu sử), childhood (thời thơ ấu), overcome (vượt qua), achievement (thành tựu), inspire (truyền cảm hứng), struggle (đấu tranh, khó khăn), succeed (thành công), admire (ngưỡng mộ).
- Ngữ pháp: nghe và nhận biết thì quá khứ đơn: "She started school at the age of six." (Cô ấy bắt đầu đi học lúc sáu tuổi.)
- Kĩ năng nghe: nghe theo trình tự thời gian; chú ý các mốc thời gian như at the age of, in 2010, after that.
2. Ví dụ minh họa
- Nghe đoạn kể chuyện: "He was born in 1990. At the age of 18, he left his village to study in the city. After five years, he became a teacher."
- Câu hỏi mẫu: Nhân vật rời làng năm bao nhiêu tuổi? Đáp án: 18 tuổi.
- Giải thích: "At the age of 18" là cụm chỉ tuổi; "left his village" là quá khứ đơn của "leave".
3. Ghi nhớ
- Khi nghe kể chuyện, vẽ nhanh trục thời gian: sinh ra, đi học, thành tựu.
- Chú ý số năm, tuổi và các cụm chỉ thời gian.
- Nghe lần hai để kiểm tra các chi tiết dễ nhầm như số liệu.
- Luyện thêm: nghe một đoạn tiểu sử ngắn, ghi lại năm sinh, quê quán và thành tựu chính, rồi kể lại theo trình tự thời gian.
- Từ vựng cần nhớ: biography (tiểu sử), childhood (thời thơ ấu), achievement (thành tựu).
- Khi nghe kể chuyện, chú ý các mốc thời gian: at the age of, in 2005, after that; chúng giúp em sắp xếp sự kiện đúng thứ tự.
