Thuộc Unit 10 (Lifelong learning).
1. Kiến thức trọng tâm
- Thuộc Unit 10 (Lifelong learning — Học tập suốt đời).
- Từ vựng: lifelong learning (học tập suốt đời), online course (khóa học trực tuyến), self-study (tự học), workshop (hội thảo thực hành), certificate (chứng chỉ), skill (kĩ năng), flexible (linh hoạt), motivation (động lực).
- Ngữ pháp: nghe và nhận biết thì hiện tại hoàn thành: "She has learnt Spanish for two years." (Cô ấy đã học tiếng Tây Ban Nha được hai năm.)
- Kĩ năng nghe: nghe lấy quan điểm của người nói (đồng ý / không đồng ý); chú ý các cụm: In my opinion, I think, I disagree.
2. Ví dụ minh họa
- Nghe đoạn trò chuyện: "In my opinion, online courses are flexible. You can study at home in the evening."
- Câu hỏi mẫu: Người nói nghĩ gì về khóa học trực tuyến? Đáp án: linh hoạt, có thể học ở nhà vào buổi tối.
- Giải thích: "In my opinion" mở đầu ý kiến; "flexible" là tính từ chỉ sự linh hoạt.
3. Ghi nhớ
- Phân biệt ý kiến (opinion) và sự thật (fact) khi nghe.
- Chú ý cụm mở đầu ý kiến: In my opinion, I think, I believe.
- Ghi nhanh từ khóa, không cố viết cả câu khi nghe.
- Luyện thêm: nghe hai người nói về cách học suốt đời, ghi lại ý kiến của mỗi người và cho biết em đồng ý với ai, vì sao.
- Từ vựng cần nhớ: online course (khóa học trực tuyến), self-study (tự học), certificate (chứng chỉ).
- Khi nghe ý kiến, phân biệt câu nêu sự thật và câu nêu quan điểm; cụm In my opinion thường báo hiệu một ý kiến cá nhân.
