Thuộc Unit 10 (Lifelong learning).
1. Kiến thức trọng tâm
- Thuộc Unit 10 (Lifelong learning — Học tập suốt đời).
- Từ vựng: lifelong learning (học tập suốt đời), self-study (tự học), online course (khóa học trực tuyến), workshop (hội thảo thực hành), certificate (chứng chỉ), motivation (động lực), flexible (linh hoạt), knowledge (kiến thức).
- Ngữ pháp: câu ghép với liên từ and, but, because để viết đoạn văn mạch lạc: "Online courses are flexible because learners can study at home." (Khóa học trực tuyến linh hoạt vì người học có thể học ở nhà.)
- Cấu trúc đoạn văn: câu chủ đề, 2–3 câu triển khai, câu kết luận.
2. Ví dụ minh họa
- Đề bài: Viết đoạn văn khoảng 120 từ về lợi ích của học tập suốt đời.
- Bài mẫu: "Lifelong learning brings many benefits. First, it helps people update their knowledge and skills. Second, it keeps the mind active and flexible. For example, learning a new language can improve memory and confidence. In short, learning never stops, and it makes our lives richer and more meaningful." (Học tập suốt đời mang lại nhiều lợi ích. Thứ nhất, nó giúp con người cập nhật kiến thức và kĩ năng. Thứ hai, nó giúp trí óc luôn năng động và linh hoạt. Ví dụ, học một ngôn ngữ mới có thể cải thiện trí nhớ và sự tự tin. Tóm lại, việc học không bao giờ dừng lại và nó làm cho cuộc sống của chúng ta phong phú và ý nghĩa hơn.)
- Giải thích: đoạn văn có câu chủ đề, dùng First, Second để triển khai, For example để nêu ví dụ, In short để kết luận.
3. Ghi nhớ
- Đoạn văn cần một ý chính duy nhất, triển khai rõ ràng.
- Dùng từ nối First, Second, For example, In short để liên kết câu.
- Kiểm tra số từ và lỗi chính tả trước khi nộp.
- Luyện thêm: viết đoạn văn về một điều em muốn học trong tương lai và lý do em chọn nó.
