Thuộc Unit 1 (Life stories).
1. Kiến thức trọng tâm
- Thuộc Unit 1 (các bài từ trang 8–17; chủ đề về những câu chuyện cuộc đời đáng ngưỡng mộ).
- Từ vựng: biography (tiểu sử), admire (ngưỡng mộ), overcome (vượt qua), achievement (thành tựu), inspiration (nguồn cảm hứng), determination (sự quyết tâm), hardship (khó khăn), role model (tấm gương).
- Ngữ pháp: thì quá khứ đơn để kể tiểu sử: "She was born in 1980 and became a teacher in 2002." (Cô ấy sinh năm 1980 và trở thành giáo viên năm 2002.)
- Cấu trúc đoạn văn kể chuyện: giới thiệu nhân vật, kể các sự kiện theo trình tự thời gian, nêu điều học được.
2. Ví dụ minh họa
- Đề bài: Viết đoạn văn khoảng 120 từ về một người em ngưỡng mộ.
- Bài mẫu: "The person I admire most is my grandmother. She was born in a poor village and left school early to help her family. However, she never stopped learning. She learnt to read and write by herself and later taught her children to value education. Her determination inspires me to study hard and never give up." (Người tôi ngưỡng mộ nhất là bà của tôi. Bà sinh ra ở một ngôi làng nghèo và nghỉ học sớm để giúp đỡ gia đình. Tuy nhiên, bà không bao giờ ngừng học. Bà tự học đọc và viết, sau đó dạy các con của mình biết quý trọng giáo dục. Sự quyết tâm của bà truyền cảm hứng cho tôi học tập chăm chỉ và không bao giờ bỏ cuộc.)
- Giải thích: đoạn văn kể theo trình tự thời gian; "However" nối ý đối lập; câu cuối nêu bài học rút ra.
3. Ghi nhớ
- Kể chuyện theo trình tự: xuất thân, khó khăn, thành tựu, bài học.
- Dùng quá khứ đơn cho sự kiện đã xảy ra, dùng However để chuyển ý.
- Kết bài nêu rõ điều em học được từ nhân vật.
- Luyện thêm: viết đoạn văn ngắn về một nhân vật lịch sử hoặc người thân em ngưỡng mộ, nêu 2 sự kiện và 1 bài học.
