Thuộc Unit 2 (A multicultural world).
1. Kiến thức trọng tâm
- Thuộc Unit 2 (A multicultural world — Một thế giới đa văn hóa).
- Từ vựng: multicultural (đa văn hóa), diversity (sự đa dạng), tradition (truyền thống), custom (phong tục), respect (tôn trọng), celebrate (tổ chức, kỉ niệm), festival (lễ hội), cultural exchange (giao lưu văn hóa).
- Ngữ pháp: câu bị động để mô tả phong tục: "Ao dai is worn on special occasions." (Áo dài được mặc trong các dịp đặc biệt.)
- Cấu trúc đoạn văn: câu chủ đề giới thiệu phong tục, 2–3 câu mô tả chi tiết, câu kết nêu ý nghĩa.
2. Ví dụ minh họa
- Đề bài: Viết đoạn văn khoảng 120 từ giới thiệu một phong tục Việt Nam.
- Bài mẫu: "One beautiful custom in Viet Nam is giving lucky money at Tet. On the first days of the lunar new year, adults give red envelopes to children and elderly people. The red colour means good luck and happiness. This custom shows respect for older people and wishes for a lucky new year. It is a tradition that Vietnamese families are proud of." (Một phong tục đẹp ở Việt Nam là lì xì vào dịp Tết. Trong những ngày đầu năm mới âm lịch, người lớn tặng phong bao đỏ cho trẻ em và người cao tuổi. Màu đỏ tượng trưng cho may mắn và hạnh phúc. Phong tục này thể hiện sự tôn trọng người lớn tuổi và lời chúc một năm mới may mắn. Đó là truyền thống mà các gia đình Việt Nam tự hào.)
- Giải thích: đoạn văn giới thiệu phong tục, mô tả chi tiết bằng thì hiện tại đơn; câu bị động không cần thiết ở đây vì chủ ngữ rõ ràng.
3. Ghi nhớ
- Giới thiệu phong tục bằng thái độ tôn trọng, tránh đánh giá chủ quan.
- Mô tả rõ: phong tục là gì, diễn ra khi nào, ý nghĩa ra sao.
- Dùng thì hiện tại đơn cho phong tục còn tồn tại đến nay.
- Luyện thêm: viết đoạn văn giới thiệu một lễ hội hoặc phong tục của một nước khác mà em biết.
