Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 8: Định dạng văn bản?
A. Tiêu đề dùng <h1> đến <h6>, đoạn văn dùng <p>.
B. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất.
C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị.
D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 8: Định dạng văn bản, khẳng định nào dưới đây là chính xác?
A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải.
B. <strong> in đậm, <em> in nghiêng, <sub> chỉ số dưới, <sup> chỉ số trên.
C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả.
D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Định dạng văn bản, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Định dạng văn bản trong HTML là cách làm cho nội dung trang web dễ đọc, rõ ý và đẹp mắt. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 8: Định dạng văn bản, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây?
A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập.
B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm.
C. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
D. Thẻ <br> xuống dòng, thẻ <hr> kẻ đường ngang phân tách nội dung.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 8: Định dạng văn bản, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Yêu cầu: viết đoạn mã HTML hiển thị tiêu đề "Giới thiệu trường em" in đậm cấp 1, một đoạn văn có từ "xanh" in nghiêng và một công thức nước H₂O.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 8: Định dạng văn bản để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Giới thiệu trường em
Trường em có sân chơi xanh và sạch.
Công thức nước là H2O.
```Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Em hãy nêu ba dấu hiệu cho thấy một thông tin trên mạng có thể là tin giả và ba bước kiểm chứng thông tin đó.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Theo em, AI sẽ thay đổi việc học của học sinh như thế nào trong 10 năm tới? Nêu hai thay đổi tích cực và một thách thức cần chuẩn bị.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Trí tuệ nhân tạo (AI) là gì? Nêu hai ví dụ về ứng dụng AI trong đời sống.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-A, 2-B, 3-C, 4-D.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tiêu đề dùng
<h1>đến<h6>, đoạn văn dùng<p>." - Câu 2 (B): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "
<strong>in đậm,<em>in nghiêng,<sub>chỉ số dưới,<sup>chỉ số trên." - Câu 3 (C): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Định dạng văn bản trong HTML là cách làm cho nội dung trang web dễ đọc, rõ ý và đẹp mắt."
- Câu 4 (D): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Thẻ
<br>xuống dòng, thẻ<hr>kẻ đường ngang phân tách nội dung."
- Câu 1 (A): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Tiêu đề dùng
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Định dạng văn bản trong HTML là cách làm cho nội dung trang web dễ đọc, rõ ý và đẹp mắt. HTML cung cấp nhiều thẻ để định dạng:
<h1>đến<h6>tạo tiêu đề các cấp,<p>tạo đoạn văn,<strong>hoặc<b>in đậm,<em>hoặc<i>in nghiêng,<u>gạch chân. - Tổng kết ghi nhớ: Tiêu đề dùng
<h1>đến<h6>, đoạn văn dùng<p>.;<strong>in đậm,<em>in nghiêng,<sub>chỉ số dưới,<sup>chỉ số trên.; Chọn thẻ theo ý nghĩa nội dung, không chỉ theo hình thức.
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Định dạng văn bản trong HTML là cách làm cho nội dung trang web dễ đọc, rõ ý và đẹp mắt. HTML cung cấp nhiều thẻ để định dạng:
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Yêu cầu: viết đoạn mã HTML hiển thị tiêu đề "Giới thiệu trường em" in đậm cấp 1, một đoạn văn có từ "xanh" in nghiêng và một công thức nước H₂O.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8: Định dạng văn bản (Tiêu đề dùng
<h1>đến<h6>, đoạn văn dùng<p>.;<strong>in đậm,<em>in nghiêng,<sub>chỉ số dưới,<sup>chỉ số trên.; Chọn thẻ theo ý nghĩa nội dung, không chỉ theo hình thức.). - Lời giải mẫu/Nhận xét: ```html
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 8: Định dạng văn bản (Tiêu đề dùng
Giới thiệu trường em
Trường em có sân chơi xanh và sạch.
Công thức nước là H2O.
``` - **Bài 4:** Dấu hiệu tin giả: tiêu đề giật gân, không rõ nguồn, nội dung mâu thuẫn, hình ảnh không liên quan... Các bước kiểm chứng: tìm nguồn gốc thông tin, đối chiếu với nguồn đáng tin cậy, kiểm tra ngày đăng và tác giả. - **Bài 5:** Thay đổi tích cực: học tập cá nhân hoá, trợ lí AI hỗ trợ mọi lúc, tài liệu phong phú... Thách thức: cần kỹ năng kiểm chứng thông tin, tránh lệ thuộc vào AI, bảo vệ thông tin cá nhân... Chấp nhận câu trả lời khác nhau nếu lập luận hợp lí. - **Bài 6:** AI là lĩnh vực khoa học máy tính giúp máy tính thực hiện các nhiệm vụ cần trí tuệ của con người. Ví dụ: trợ lí ảo, dịch ngôn ngữ, gợi ý phim/nhạc, nhận diện khuôn mặt...