Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài 2: Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sống? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. AI được ứng dụng rộng rãi trong khoa học, y tế, giáo dục, sản xuất và đời sống. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài 2: Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sống, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại. D. AI giúp con người làm việc hiệu quả hơn nhưng cần được sử dụng đúng cách.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sống, phát biểu nào sau đây là đúng? A. - AI trong khoa học: AI phân tích lượng dữ liệu lớn trong nghiên cứu gen, dự báo thiên tai, khám phá vật liệu mới và mô phỏng các hiện tượng tự nhiên phức tạp. B. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài 2: Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sống, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. - AI trong giáo dục: cá nhân hóa việc học, chấm bài tự động, gợi ý tài liệu phù hợp với từng học sinh và hỗ trợ dạy học trực tuyến. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài 2: Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sống, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Bạn Mai muốn học tiếng Anh. Ứng dụng học tập dùng AI phân tích kết quả làm bài của Mai, nhận thấy Mai hay sai phần chia động từ, nên gợi ý thêm bài tập về thì động từ và nhắc Mai ôn lại mỗi ngày.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài 2: Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sống để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Đây là ứng dụng AI trong giáo dục: hệ thống thu thập dữ liệu học tập, phân tích điểm yếu, cá nhân hóa lộ trình học. Nhờ đó Mai học đúng trọng tâm, tiết kiệm thời gian và tiến bộ nhanh hơn so với học theo giáo trình chung.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Trong phòng máy của trường, các máy tính được nối với nhau qua một thiết bị trung tâm và cùng truy cập Internet. Em hãy cho biết thiết bị trung tâm nối các máy tính trong phòng là thiết bị gì? Thiết bị nối mạng của phòng ra Internet là thiết bị gì?
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu hai việc học sinh KHÔNG nên làm khi sử dụng các sản phẩm do AI tạo ra.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Một bạn học sinh dùng AI để tìm ý tưởng làm bài văn, sau đó tự viết lại bài văn bằng lời của mình. Em có đồng ý với cách làm này không? Vì sao?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-C, 2-D, 3-A, 4-B.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (C): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "AI được ứng dụng rộng rãi trong khoa học, y tế, giáo dục, sản xuất và đời sống."
- Câu 2 (D): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "AI giúp con người làm việc hiệu quả hơn nhưng cần được sử dụng đúng cách."
- Câu 3 (A): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- AI trong khoa học: AI phân tích lượng dữ liệu lớn trong nghiên cứu gen, dự báo thiên tai, khám phá vật liệu mới và mô phỏng các hiện tượng tự nhiên phức tạp."
- Câu 4 (B): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- AI trong giáo dục: cá nhân hóa việc học, chấm bài tự động, gợi ý tài liệu phù hợp với từng học sinh và hỗ trợ dạy học trực tuyến."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - AI trong khoa học: AI phân tích lượng dữ liệu lớn trong nghiên cứu gen, dự báo thiên tai, khám phá vật liệu mới và mô phỏng các hiện tượng tự nhiên phức tạp. - AI trong y tế: hỗ trợ chẩn đoán bệnh qua hình ảnh, theo dõi sức khỏe từ xa, gợi ý phác đồ điều trị và phát hiện dịch bệnh sớm.
- Tổng kết ghi nhớ: AI được ứng dụng rộng rãi trong khoa học, y tế, giáo dục, sản xuất và đời sống.; AI giúp con người làm việc hiệu quả hơn nhưng cần được sử dụng đúng cách.; Người dùng cần tỉnh táo, kiểm chứng kết quả do AI đưa ra và bảo vệ thông tin cá nhân.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Bạn Mai muốn học tiếng Anh. Ứng dụng học tập dùng AI phân tích kết quả làm bài của Mai, nhận thấy Mai hay sai phần chia động từ, nên gợi ý thêm bài tập về thì động từ và nhắc Mai ôn lại mỗi ngày.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài 2: Trí tuệ nhân tạo trong khoa học và đời sống (AI được ứng dụng rộng rãi trong khoa học, y tế, giáo dục, sản xuất và đời sống.; AI giúp con người làm việc hiệu quả hơn nhưng cần được sử dụng đúng cách.; Người dùng cần tỉnh táo, kiểm chứng kết quả do AI đưa ra và bảo vệ thông tin cá nhân.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Đây là ứng dụng AI trong giáo dục: hệ thống thu thập dữ liệu học tập, phân tích điểm yếu, cá nhân hóa lộ trình học. Nhờ đó Mai học đúng trọng tâm, tiết kiệm thời gian và tiến bộ nhanh hơn so với học theo giáo trình chung.
- Bài 4: Thiết bị trung tâm nối các máy tính trong phòng là switch. Thiết bị nối mạng của phòng ra Internet là router.
- Bài 5: Ví dụ: không tin hoàn toàn vào mọi nội dung AI đưa ra; không sao chép nguyên văn bài do AI tạo ra và coi đó là bài của mình; không cung cấp thông tin cá nhân cho chatbot lạ; không dùng AI để gian lận.
- Bài 6: Đồng ý. Vì bạn đã dùng AI như công cụ hỗ trợ tìm ý tưởng, vẫn tự viết bài bằng lời của mình và chịu trách nhiệm về bài làm — đó là cách sử dụng AI đúng đắn.
