Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Chủ đề 2: Mạng máy tính và internet? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. C. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác. D. Mạng máy tính giúp chia sẻ dữ liệu và tài nguyên giữa các thiết bị.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Chủ đề 2: Mạng máy tính và internet, khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Internet kết nối toàn cầu, mở ra nhiều cơ hội học tập và làm việc. B. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. C. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 2: Mạng máy tính và internet, phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. - Mạng máy tính: là tập hợp các máy tính và thiết bị được kết nối với nhau để trao đổi dữ liệu và chia sẻ tài nguyên như máy in, tệp tin, phần mềm. C. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. D. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Chủ đề 2: Mạng máy tính và internet, học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. B. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. C. - Thiết bị mạng (Bài 3): một số thiết bị thông dụng gồm cáp mạng, bộ chuyển mạch (switch), bộ định tuyến (router), điểm truy cập không dây (access point) và modem. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Chủ đề 2: Mạng máy tính và internet, em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Ví dụ: Trong phòng tin học, máy tính của cô giáo kết nối với máy in, học sinh gửi bài tập qua thư mục dùng chung trên mạng nội bộ để cô chấm bài mà không cần dùng USB.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Chủ đề 2: Mạng máy tính và internet để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Lời giải: Đây là ví dụ về chia sẻ tài nguyên qua mạng máy tính: máy in và thư mục dùng chung là tài nguyên được chia sẻ; mạng nội bộ giúp các máy tính trao đổi dữ liệu nhanh chóng, tránh sao chép thủ công và giảm nguy cơ mất tệp.
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Nêu hai lợi ích của trí tuệ nhân tạo đối với học sinh.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Nêu hai rủi ro (hoặc hạn chế) của trí tuệ nhân tạo đối với học sinh.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Vì sao kết quả do AI đưa ra cần được con người kiểm chứng trước khi sử dụng?
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-D, 2-A, 3-B, 4-C.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (D): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Mạng máy tính giúp chia sẻ dữ liệu và tài nguyên giữa các thiết bị."
- Câu 2 (A): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Internet kết nối toàn cầu, mở ra nhiều cơ hội học tập và làm việc."
- Câu 3 (B): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "- Mạng máy tính: là tập hợp các máy tính và thiết bị được kết nối với nhau để trao đổi dữ liệu và chia sẻ tài nguyên như máy in, tệp tin, phần mềm."
- Câu 4 (C): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "- Thiết bị mạng (Bài 3): một số thiết bị thông dụng gồm cáp mạng, bộ chuyển mạch (switch), bộ định tuyến (router), điểm truy cập không dây (access point) và modem."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: - Mạng máy tính: là tập hợp các máy tính và thiết bị được kết nối với nhau để trao đổi dữ liệu và chia sẻ tài nguyên như máy in, tệp tin, phần mềm. - Internet: là mạng toàn cầu kết nối hàng tỉ thiết bị, cho phép con người truy cập thông tin, gửi thư điện tử, học trực tuyến và mua sắm trực tuyến.
- Tổng kết ghi nhớ: Mạng máy tính giúp chia sẻ dữ liệu và tài nguyên giữa các thiết bị.; Internet kết nối toàn cầu, mở ra nhiều cơ hội học tập và làm việc.; Cần sử dụng mạng an toàn, tôn trọng quy định và bảo vệ thông tin cá nhân.
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Ví dụ: Trong phòng tin học, máy tính của cô giáo kết nối với máy in, học sinh gửi bài tập qua thư mục dùng chung trên mạng nội bộ để cô chấm bài mà không cần dùng USB.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Chủ đề 2: Mạng máy tính và internet (Mạng máy tính giúp chia sẻ dữ liệu và tài nguyên giữa các thiết bị.; Internet kết nối toàn cầu, mở ra nhiều cơ hội học tập và làm việc.; Cần sử dụng mạng an toàn, tôn trọng quy định và bảo vệ thông tin cá nhân.).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Lời giải: Đây là ví dụ về chia sẻ tài nguyên qua mạng máy tính: máy in và thư mục dùng chung là tài nguyên được chia sẻ; mạng nội bộ giúp các máy tính trao đổi dữ liệu nhanh chóng, tránh sao chép thủ công và giảm nguy cơ mất tệp.
- Bài 4: Ví dụ: hỗ trợ tìm kiếm thông tin nhanh; cá nhân hoá việc học; hỗ trợ dịch ngôn ngữ; hỗ trợ học sinh khuyết tật; tiết kiệm thời gian làm bài tập lặp lại.
- Bài 5: Ví dụ: thông tin sai lệch; lệ thuộc vào AI, giảm khả năng tự suy nghĩ; lộ thông tin cá nhân; gian lận học tập; tin giả do AI tạo ra.
- Bài 6: Vì AI có thể đưa ra thông tin sai, lỗi thời hoặc bịa đặt; AI không chịu trách nhiệm về kết quả. Con người phải kiểm chứng để tránh sử dụng thông tin sai.
