Phần 1: Câu hỏi Trắc nghiệm (Nhận biết & Thông hiểu)
Câu 1. Nội dung nào sau đây phản ánh đúng kiến thức cần ghi nhớ trong bài Bài tập ôn tập Vật Lí 12 Kết nối tri thức Chương 1 (có đúng sai, trả lời ngắn)? A. Bỏ qua các khái niệm cơ bản và chỉ học thuộc lòng kết quả cuối cùng mà không cần hiểu bản chất. B. Định luật I của nhiệt động lực học: (chú ý quy ước dấu). C. Chỉ áp dụng kiến thức trong một trường hợp duy nhất, không cần kiểm tra điều kiện hay đơn vị. D. Các nội dung trong bài hoàn toàn độc lập và không có mối liên hệ nào với thực tiễn hay các bài học khác.
Câu 2. Khi học và vận dụng bài Bài tập ôn tập Vật Lí 12 Kết nối tri thức Chương 1 (có đúng sai, trả lời ngắn), khẳng định nào dưới đây là chính xác? A. Không cần đọc kĩ đề bài hay phân tích dữ kiện trước khi thực hiện các bước giải. B. Mọi khái niệm trong bài đều có thể thay thế tùy ý cho nhau mà không làm thay đổi kết quả. C. Đổi thang nhiệt độ: . D. Chỉ cần ghi đáp số ngắn gọn, bỏ qua toàn bộ bước lập luận, giải thích và kiểm tra lại.
Câu 3. Theo phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài tập ôn tập Vật Lí 12 Kết nối tri thức Chương 1 (có đúng sai, trả lời ngắn), phát biểu nào sau đây là đúng? A. Kết luận ngay kết quả khi chưa đối chiếu với quy tắc hoặc định nghĩa trong bài học. B. Thay đổi toàn bộ quy tắc trọng tâm của bài học theo cảm tính cá nhân. C. Bỏ qua việc rèn luyện qua ví dụ minh họa và bài tập thực hành của tiết học. D. Chương 1 (Bài 1–7) trình bày các kiến thức cơ bản về vật lí nhiệt.
Câu 4. Để nắm vững và vận dụng tốt bài Bài tập ôn tập Vật Lí 12 Kết nối tri thức Chương 1 (có đúng sai, trả lời ngắn), học sinh cần lưu ý điều nào sau đây? A. Nhiệt lượng là phần năng lượng mà vật nhận được hay mất đi trong quá trình truyền nhiệt. B. Không cần ghi nhớ các lưu ý trọng tâm vì chúng không ảnh hưởng đến việc làm bài tập. C. Áp dụng ngược lại hoàn toàn so với quy tắc và hướng dẫn trong phần kiến thức trọng tâm. D. Chỉ cần đọc lướt tiêu đề bài học mà không cần nắm vững nội dung chi tiết từng mục.
Phần 2: Bài tập Tự luận & Thực hành theo tiết học
Bài 1 (Cơ bản — Hệ thống hóa kiến thức trọng tâm). Dựa vào phần Kiến thức trọng tâm của bài Bài tập ôn tập Vật Lí 12 Kết nối tri thức Chương 1 (có đúng sai, trả lời ngắn), em hãy trình bày các khái niệm, quy tắc hoặc nội dung cốt lõi của tiết học và nêu ý nghĩa của chúng.
Bài 2 (Thực hành — Phân tích & Giải mẫu theo ví dụ tiết học). Đọc kĩ tình huống/ví dụ trọng tâm của tiết học dưới đây, sau đó tự trình bày lại các bước thực hiện và nêu nhận xét rút ra:
Một khối đồng có khối lượng , nhiệt dung riêng , được nung nóng từ lên . Nhiệt lượng cần cung cấp là . Nếu toàn bộ nhiệt lượng này do một bếp điện cung cấp trong thì công suất của bếp là . Câu hỏi đúng sai thường kiểm tra quy ước dấu trong định luật I của nhiệt động lực học, còn câu trả lời ngắn thường yêu cầu tính nhiệt lượng, nhiệt độ cuối hoặc công suất như ví dụ trên.
Bài 3 (Vận dụng — Áp dụng quy tắc ghi nhớ vào bài tập). Vận dụng các điểm ghi nhớ trọng tâm của bài Bài tập ôn tập Vật Lí 12 Kết nối tri thức Chương 1 (có đúng sai, trả lời ngắn) để giải thích hoặc thực hiện yêu cầu thực hành mở rộng sau:
Nhiệt nóng chảy riêng và nhiệt hoá hơi riêng là nhiệt lượng cần để làm nóng chảy hoặc hoá hơi hoàn toàn một đơn vị khối lượng chất ở nhiệt độ không đổi: và .
Bài 4 (Luyện tập học kì — Mức độ Cơ bản). Thế nào là hai hạt nhân đồng vị? Cho ví dụ.
Bài 5 (Luyện tập học kì — Mức độ Thông hiểu). Viết công thức tính độ hụt khối của hạt nhân. Giải thích các đại lượng trong công thức.
Bài 6 (Luyện tập học kì — Mức độ Vận dụng & Nâng cao). Viết công thức tính năng lượng liên kết của hạt nhân.
Phần 3: Đáp án & Hướng dẫn giải chi tiết
1. Đáp án phần Trắc nghiệm
- Bảng đáp án: 1-B, 2-C, 3-D, 4-A.
- Giải thích chi tiết:
- Câu 1 (B): Khẳng định đúng theo mục Ghi nhớ của bài: "Định luật I của nhiệt động lực học: (chú ý quy ước dấu)."
- Câu 2 (C): Khẳng định đúng theo nội dung cốt lõi của tiết học: "Đổi thang nhiệt độ: ."
- Câu 3 (D): Khẳng định chuẩn xác theo phần Kiến thức trọng tâm: "Chương 1 (Bài 1–7) trình bày các kiến thức cơ bản về vật lí nhiệt."
- Câu 4 (A): Khẳng định đúng theo hướng dẫn trọng tâm của bài: "Nhiệt lượng là phần năng lượng mà vật nhận được hay mất đi trong quá trình truyền nhiệt."
2. Hướng dẫn giải phần Tự luận & Thực hành
- Bài 1:
- Nội dung cốt lõi cần trình bày: Chương 1 (Bài 1–7) trình bày các kiến thức cơ bản về vật lí nhiệt. Nội năng của vật là tổng động năng và thế năng tương tác của các phân tử cấu tạo nên vật.
- Tổng kết ghi nhớ: Định luật I của nhiệt động lực học: (chú ý quy ước dấu).; Đổi thang nhiệt độ: .; Nhiệt lượng làm thay đổi nhiệt độ: .
- Bài 2:
- Hướng dẫn phân tích & trình bày: Dựa trực tiếp vào dữ kiện trong ví dụ minh họa của tiết học: Một khối đồng có khối lượng , nhiệt dung riêng , được nung nóng từ lên . Nhiệt lượng cần cung cấp là . Nếu toàn bộ nhiệt lượng này do một bếp điện cung cấp trong thì công suất của bếp là . Câu hỏi đúng sai thường kiểm tra quy ước dấu trong định luật I của nhiệt động lực học, còn câu trả lời ngắn thường yêu cầu tính nhiệt lượng, nhiệt độ cuối hoặc công suất như ví dụ trên.
- Lưu ý khi trình bày: Xác định rõ yêu cầu, áp dụng đúng quy tắc/khái niệm trong mục 1 và kiểm tra lại kết quả cuối cùng.
- Bài 3:
- Phương pháp giải: Áp dụng các quy tắc ghi nhớ của bài Bài tập ôn tập Vật Lí 12 Kết nối tri thức Chương 1 (có đúng sai, trả lời ngắn) (Định luật I của nhiệt động lực học: (chú ý quy ước dấu).; Đổi thang nhiệt độ: .; Nhiệt lượng làm thay đổi nhiệt độ: .).
- Lời giải mẫu/Nhận xét: Nhiệt nóng chảy riêng và nhiệt hoá hơi riêng là nhiệt lượng cần để làm nóng chảy hoặc hoá hơi hoàn toàn một đơn vị khối lượng chất ở nhiệt độ không đổi: và .
- Bài 4: Hai hạt nhân đồng vị có cùng số proton nhưng khác số nơtron (khác số khối ). Ví dụ: $^{12}{6}\text{C}^{14}{6}\text{C}$.
- Bài 5: , trong đó là số proton, là số nơtron, là khối lượng proton, là khối lượng nơtron, là khối lượng hạt nhân.
- Bài 6: .
